dépenser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chi tiêu, tiêu (tiền bạc): Hành động dùng tiền để mua sắm hoặc thanh toán.
- Tiêu thụ, dùng hết (nguyên liệu, nhiên liệu): Hành động sử dụng đến mức hao hụt một vật chất nào đó.
- Dùng, hao tổn (thời gian, công sức): Hành động sử dụng hoặc làm tiêu hao những thứ trừu tượng như thời gian, năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Chi tiêu tiền bạc:
- Il aime dépenser son argent dans les livres. (Anh ấy thích tiêu tiền vào sách.)
- Nous devons apprendre à dépenser avec sagesse. (Chúng ta phải học cách chi tiêu khôn ngoan.)
- Tiêu thụ vật chất:
- Cette voiture dépense trop d'essence. (Chiếc xe này tiêu thụ quá nhiều xăng.)
- Hao tổn thời gian, công sức:
- J'ai dépensé beaucoup d'énergie pour ce projet. (Tôi đã hao tổn rất nhiều năng lượng cho dự án này.)
- Ne dépense pas ton temps à attendre. (Đừng dùng thời gian của anh để chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépenser sans compter": tiêu xài hoang phí, không tính toán.
- Pendant les soldes, elle dépense sans compter. (Trong đợt giảm giá, cô ấy tiêu xài không tính toán.)
- "dépenser son salaire en une soirée": tiêu hết lương trong một buổi tối (nhấn mạnh sự tiêu xài nhanh chóng).
- C'est irresponsable de dépenser son salaire en une soirée. (Thật thiếu trách nhiệm khi tiêu hết lương trong một buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépense (danh từ): sự chi tiêu, khoản chi.
- Les dépenses mensuelles sont élevées. (Các khoản chi tiêu hàng tháng rất cao.)
- Dépensier / Dépensière (tính từ): hay tiêu xài, hoang phí.
- Il est très dépensier. (Anh ta rất hay tiêu xài.)
- Sous-dépenser (ngoại động từ): chi tiêu ít hơn mức cần thiết hoặc dự kiến.
Từ đồng nghĩa
- Consommer: tiêu thụ, tiêu dùng (thường cho vật chất, năng lượng).
- Utiliser: sử dụng (nghĩa rộng, trung tính hơn).
- Gaspiller: phung phí, lãng phí (mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Économiser: tiết kiệm.
- Gagner: kiếm được (tiền).
- Épargner: để dành, dành dụm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "dépenser") - Dépenser en: tiêu vào (thứ gì đó). - Il dépense tout son argent en jeux vidéo. (Nó tiêu hết tiền vào trò chơi điện tử.) - Dépenser pour: tiêu cho (mục đích gì đó). - Elle dépense beaucoup pour ses enfants. (Cô ấy chi tiêu nhiều cho con cái.)
Thành ngữ liên quan
- Dépenser sa salive (pour rien) : nói vã bọt mép, nói nhiều mà vô ích.
- Inutile de dépenser ta salive, il n'écoute jamais. (Nói vã bọt mép cũng vô ích thôi, nó chẳng bao giờ nghe.)
- Dépenser des trésors d'ingéniosité : dùng hết tài khéo léo, rất sáng tạo.
- Il a dépensé des trésors d'ingéniosité pour résoudre ce problème. (Anh ta đã dùng hết tài khéo léo để giải quyết vấn đề này.)
ngoại động từ
- chi tiêu, tiêu
- Dépenser une sommetiêu một số tiền
- tiêu thụ
- Ce poêle dépense beaucoup de charbonlò này tiêu thụ nhiều than
- dùng, hao tổn
- Dépenser quatre heures pour ce travaildùng bốn giờ vào công việc đó
- Dépenser ses forceshao tốn sức lực
- Dépenser sa salivenói vã bọt mép