dépiauter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thân mật) Lột da, lột vỏ: Hành động lột da hoặc bóc vỏ của một thứ đó, thườngđộng vật hoặc thực vật.
    • (Nghĩa rộng) Làm mất lớp bọc bên ngoài: Hành động làm mất hoặc tước đi lớp bảo vệ bên ngoài của một vật, như bìa sách.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dépiauter les pommes de terre avant de les faire cuire. (Phải gọt vỏ khoai tây trước khi nấu.)
    • Le vieux livre était complètement dépiauté. (Cuốn sách đã bị mất bìa hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépiauter quelqu'un" (nghĩa bóng, thân mật): Chỉ trích, phê bình ai đó một cách gay gắt chi tiết, như thể "lột da" họ.
    • Le critique a dépiauté le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã "xé xác" bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Éplucher (v): Gọt vỏ (rau củ, trái cây). Từ này trang trọng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nấu ăn.
  • Peler (v): Lột vỏ, bóc vỏ (thường dùng cho trái cây như chuối, cam).
  • Décortiquer (v): Bóc vỏ cứng (tôm, cua, các loại hạt); phân tích tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Écorcher: Lột da (động vật); làm trầy xước da.
  • Déshabiller (nghĩa bóng): "Cởi đồ" ai đó, chỉ trích kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Se faire dépiauter (thân mật): Bị chỉ trích, phê bình nặng nề.
    • L'auteur s'est fait dépiauter par la presse. (Tác giả đã bị báo chí "xé xác".)
ngoại động từ
  1. (thân mật) lột da
    • Dépiauter un lapin
      lột da con thỏ
  2. (nghĩa rộng) bóc vỏ; lấy mất bìa
    • Livre dépiauté
      sách mất bìa