dépiauter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thân mật) Lột da, lột vỏ: Hành động lột da hoặc bóc vỏ của một thứ gì đó, thường là động vật hoặc thực vật.
- (Nghĩa rộng) Làm mất lớp bọc bên ngoài: Hành động làm mất hoặc tước đi lớp bảo vệ bên ngoài của một vật, như bìa sách.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut dépiauter les pommes de terre avant de les faire cuire. (Phải gọt vỏ khoai tây trước khi nấu.)
- Le vieux livre était complètement dépiauté. (Cuốn sách cũ đã bị mất bìa hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dépiauter quelqu'un" (nghĩa bóng, thân mật): Chỉ trích, phê bình ai đó một cách gay gắt và chi tiết, như thể "lột da" họ.
- Le critique a dépiauté le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã "xé xác" bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Éplucher (v): Gọt vỏ (rau củ, trái cây). Từ này trang trọng và phổ biến hơn trong ngữ cảnh nấu ăn.
- Peler (v): Lột vỏ, bóc vỏ (thường dùng cho trái cây như chuối, cam).
- Décortiquer (v): Bóc vỏ cứng (tôm, cua, các loại hạt); phân tích tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
- Écorcher: Lột da (động vật); làm trầy xước da.
- Déshabiller (nghĩa bóng): "Cởi đồ" ai đó, chỉ trích kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Se faire dépiauter (thân mật): Bị chỉ trích, phê bình nặng nề.
- L'auteur s'est fait dépiauter par la presse. (Tác giả đã bị báo chí "xé xác".)
ngoại động từ
- (thân mật) lột da
- Dépiauter un lapinlột da con thỏ
- (nghĩa rộng) bóc vỏ; lấy mất bìa
- Livre dépiautésách mất bìa