dépoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh (cây) khỏi chậu: Hành động lấy một cây trồng ra khỏi chậu hoặc thùng chứa của , thường để thay chậu mới hoặc trồng xuống đất.
    • Trút (chất lỏng) sang bình khác: Hành động đổ hoặc chuyển một chất lỏng từ bình chứa này sang một bình chứa khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dépoter cette orchidée pour qu'elle ait plus d'espace. (Cần phải đánh cây lan này ra khỏi chậu để thêm không gian.)
    • Le vigneron déporte le vin de la cuve en bois dans des bouteilles. (Người làm rượu trút rượu vang từ thùng gỗ sang các chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépoter une plante": Đánh một cây ra khỏi chậu.

    • Avant l'hiver, il est conseillé de dépoter les plantes fragiles. (Trước mùa đông, nên đánh các cây yếu ra khỏi chậu.)
  • "Dépoter un liquide": Rót/trút một chất lỏng.

    • Pour la dégustation, on déporte l'huile d'olive dans une petite cruche. (Để nếm thử, người ta trút dầu ô liu sang một bình nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Empoter (v): Trồng vào chậu (nghĩa ngược lại).

    • Il faut empoter les jeunes pousses au printemps. (Cần trồng các mầm non vào chậu vào mùa xuân.)
  • Rempoter (v): Thay chậu, sang chậu (cho cây).

    • Cette plante a grandi, il est temps de la rempoter. (Cây này đã lớn, đã đến lúc thay chậu cho .)
  • Transvaser (v): Chuyển chất lỏng từ bình này sang bình khác (từ gần nghĩa với nghĩa thứ hai).

    • Transvaser de l'eau d'une carafe à l'autre. (Chuyển nước từ bình này sang bình khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortir de son pot: Lấy ra khỏi chậu (cho cây).
  • Transférer: Chuyển, dời (cho chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "dépoter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dépoter")

ngoại động từ
  1. đánh (cây) khỏi chậu
    • Dépoter des fleurs
      đánh cây hoa khỏi chậu
  2. trút (chất lỏng) sang bình khác