débiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xẻ, sả, pha (gỗ, thịt): Chỉ hành động cắt, xẻ một vật thể lớn (như thân cây, con vật) thành những phần nhỏ hơn.
- Bán lẻ: Chỉ việc bán hàng hóa với số lượng nhỏ, từng cái một.
- (Nghĩa xấu) Tuôn ra, nói ra liên tục: Dùng để chỉ việc nói ra một cách máy móc, nhanh chóng và thường là những điều không thật hoặc đã học thuộc.
- Đọc, ngâm (một cách máy móc): Chỉ việc đọc hoặc ngâm thơ trước công chúng một cách thiếu tự nhiên, như đang trả bài.
- Có lưu lượng/sản lượng là; cho ra: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật để chỉ công suất sản xuất hoặc lưu lượng của một dòng chảy.
- (Kế toán) Ghi nợ: Hạch toán một khoản tiền vào bên nợ của một tài khoản.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bûcheron débite des bûches. (Người tiều phu xẻ những khúc gỗ.)
- Cette boutique débite des bonbons à l'unité. (Cửa hàng này bán lẻ kẹo từng cái một.)
- Il débite des excuses peu convaincantes. (Anh ta tuôn ra những lời xin lỗi không thuyết phục.)
- L'élève débite sa leçon sans comprendre. (Học sinh đọc bài học của mình mà không hiểu.)
- Cette rivière débite cinquante mètres cubes d'eau par seconde. (Con sông này có lưu lượng năm mươi mét khối nước mỗi giây.)
- Le comptable débite le compte "Achats". (Kế toán ghi nợ vào tài khoản "Mua hàng".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Débiter à la chaîne": Sản xuất hoặc nói ra một cách liên tục, đều đặn như dây chuyền.
- L'usine débite des voitures à la chaîne. (Nhà máy sản xuất ô tô liên tục như dây chuyền.)
"Débiter des sornettes": Nói những chuyện vô nghĩa, nhảm nhí.
- Arrête de débiter des sornettes ! (Đừng có nói nhảm nữa!)
Biến thể và từ gần giống
Débit (danh từ): Lưu lượng; tốc độ nói; cửa hàng bán lẻ.
- Un débit de parole rapide. (Một tốc độ nói nhanh.)
- Un débit de boissons. (Một quán bán đồ uống.)
Débiteur, débitrice (danh từ): Con nợ.
- Le débiteur doit rembourser sa dette. (Người con nợ phải trả khoản nợ của mình.)
Débitage (danh từ): Sự xẻ, sự cắt (gỗ, đá).
Từ đồng nghĩa
- Trancher, scier (xẻ, cưa): Đối với nghĩa cắt xẻ.
- Vendre au détail (bán lẻ): Đối với nghĩa bán hàng.
- Déclamer, réciter (ngâm, đọc thuộc lòng): Đối với nghĩa đọc/ngâm, nhưng thường mang sắc thái tự nhiên hơn.
- Produire, sortir (sản xuất, cho ra): Đối với nghĩa sản lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "débiter" theo cấu trúc động từ + giới từ trong tiếng Pháp. Các cách dùng nâng cao thường kết hợp với cụm giới từ như "à la chaîne" hoặc danh từ trực tiếp như "des mensonges").
Thành ngữ liên quan
- Débiter des paroles comme un moulin: Nói liên hồi, nói không ngừng như cối xay.
- Il débite des paroles comme un moulin, on ne peut pas placer un mot. (Anh ta nói liên hồi, không ai có thể chen vào lời nào.)
ngoại động từ
- xẻ, sả, pha
- Débiter du boisxẻ gỗ
- Débiter un boeufpha thịt một con bò
- bán lẻ
- (nghĩa xấu) tuôn ra, tung ra
- Débiter des mensongestuôn ra những điều bịa đặt
- đọc, ngâm (một bài đã học thuộc trước công chúng)
- Débiter des versngâm thơ
- có lưu lượng là; có sản lượng là; cho ra
- Une usine qui débite cent voitures par jourmột nhà máy có sản lượng là hai trăm xe một ngày
- (kế toán) ghi nợ