débuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bắt đầu, khởi đầu: Chỉ hành động bắt đầu một cái gì đó, đặc biệtmột hoạt động, một sự kiện, hoặc một giai đoạn mới.
    • Mới vào nghề, bắt đầu sự nghiệp: Dùng để chỉ việc một người lần đầu tiên bắt đầu công việc trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó, như nghệ thuật, thể thao, kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le spectacle débutera à 20 heures. (Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 20 giờ.)
    • Elle débute comme enseignante cette année. ( ấy bắt đầu làm giáo viên trong năm nay.)
    • Le film débutait par une scène magnifique. (Bộ phim đã bắt đầu bằng một cảnh quay tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débuter dans la vie": bắt đầu bước vào đời, bắt đầu cuộc sống tự lập.
    • Il vient de terminer ses études et débuter dans la vie. (Anh ấy vừa kết thúc việc học bắt đầu bước vào đời.)
  • "débuter en beauté": khởi đầu một cách xuất sắc, tốt đẹp.
    • Notre équipe a débuté en beauté avec une victoire. (Đội của chúng tôi đã khởi đầu rất đẹp với một chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Début (danh từ): sự bắt đầu, buổi đầu.
    • au début du film (ở phần đầu của bộ phim)
  • Débutant, débutante (danh từ/ tính từ): người mới bắt đầu, người mới vào nghề; còn non trẻ.
    • un cours pour débutants (một khóa học cho người mới bắt đầu)
Từ đồng nghĩa
  • Commencer: bắt đầu (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Démarrer: khởi động, bắt đầu (thường dùng cho máy móc, động cơ hoặc một dự án).
  • Entamer: bắt đầu, khởi sự (một cuộc thảo luận, một cuốn sách, một thực phẩm).
Lưu ý sử dụng
  • "débuter" chủ yếu được dùng như một nội động từ (không túc từ trực tiếp). Cấu trúc thường gặp là "débuter par quelque chose" (bắt đầu bằng cái gì đó) hoặc "débuter comme" (bắt đầu với tư cách).
  • Mặc dù trong khẩu ngữ đôi khi nghe thấy cách dùng "débuter quelque chose" (bắt đầu một cái gì đó), cách dùng này thường không được khuyến khích trong văn viết trang trọng. Thay vào đó, nên dùng "commencer quelque chose".
nội động từ
  1. bắt đầu
    • Il débute bien
      hắn bắt đầu khá
  2. mới vào nghề
    • Acteur qui débute
      diễn viên mới vào nghề