déplaisir

Học thuật
Thân thiện
déplaisir

Il éprouve un vif déplaisir en découvrant la lettre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khó chịu, sự bực tức, sự không hài lòng: Cảm giác tiêu cực khi điều đó không vừa ý, gây phiền toái hoặc làm mất vui.
    • (Từ , nghĩa ) Nỗi đau khổ, nỗi buồn phiền: Một cảm giác đau đớn về tinh thần hoặc nỗi sầu muộn sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • (Cảm thấy khó chịu/bực tức.)
  • (Thái độ của anh ta gây ra sự khó chịu mạnh mẽcác đồng nghiệp.)
  • (Trong những nỗi đau khổ nơi tâm hồn tôi chìm đắm...") - trích từ văn học cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À son grand déplaisir": khiến người đó rất khó chịu/bực mình.
    • Il a attendre, à son grand déplaisir. (Anh ta đã phải chờ đợi, điều khiến anh ta rất bực mình.)
  • "Faire quelque chose avec déplaisir": làm việcmột cách miễn cưỡng, không vui.
    • Elle a signé le document avec déplaisir. ( ấy đãtài liệu một cách miễn cưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplaire (động từ): làm cho khó chịu, không làm hài lòng.
    • Ce comportement risque de lui déplaire. (Cách cư xử này nguy làm anh ta khó chịu.)
  • Déplaisant, -e (tính từ): khó chịu, gây bực mình.
    • une odeur déplaisante (một mùi khó chịu)
Từ đồng nghĩa
  • Mécontentement: sự không hài lòng.
  • Irritation: sự bực tức, sự khó chịu.
  • Contrariété: điều trái ý, sự phiền muộn (cho nghĩa hiện đại).
  • Peine, douleur morale: nỗi đau, nỗi đau khổ tinh thần (cho nghĩa cổ).
Từ trái nghĩa
  • Plaisir: niềm vui, sự thích thú.
  • Satisfaction: sự hài lòng.
  • Contentement: sự vui vẻ, sự hài lòng.
Lưu ý sử dụng
  • "Déplaisir"danh từ trừu tượng, không đếm được. Thường đi với các động từ như éprouver (cảm thấy), causer/provoquer (gây ra), montrer (tỏ ra).
  • Nghĩa cổ chỉ nỗi đau khổ (peine, souffrance) ngày nay ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này chủ yếu mang sắc thái nhẹ hơn, chỉ sự khó chịu, bực bội.
déplaisir

Il éprouve un vif déplaisir en découvrant la lettre.

danh từ giống đực
  1. sự khó chịu, sự bực tức
    • Êprouver du déplaisir
      khó chịu, bực tức
  2. (từ , nghĩa ) nỗi đau khổ
    • Parmi les déplaisirs où mon âme se noie
      trong những nỗi đau khổ chìm đắm tâm hồn tôi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống