déplacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Di chuyển, đổi chỗ, xê dịch: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một nhóm người thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác.
    • Thuyên chuyển, đổi đi: Hành động thay đổi chỗ làm, nơi công tác của một người, thường theo quyết định của cấp trên.
    • Chuyển hướng, xoay sang hướng khác: Hành động làm cho một cuộc thảo luận, một vấn đề chuyển sang một khía cạnh hoặc chủ đề khác.
    • (Hàng hải) lượng rẽ nước là, trọng tải: Chỉ khối lượng nước thân tàu chiếm chỗ đẩy ra khi nổi, tương đương với trọng lượng của con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pouvez-vous déplacer cette chaise ? (Anh có thể di chuyển cái ghế này được không?)
    • L'entreprise a déplacé son employé à une autre succursale. (Công ty đã thuyên chuyển nhân viên của mình đến một chi nhánh khác.)
    • Le débat a été déplacé sur des questions secondaires. (Cuộc tranh luận đã bị chuyển hướng sang những vấn đề thứ yếu.)
    • Ce paquebot déplace 80 000 tonnes. (Chiếc tàu du lịch này lượng rẽ nước là 80.000 tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déplacer des foules": Thu hút, lôi cuốn đám đông (theo nghĩa bóng).
    • Ce chanteur déplace des foules à chacun de ses concerts. (Nam ca sĩ này thu hút đám đông trong mỗi buổi hòa nhạc của anh ta.)
  • "Se déplacer" (Tự động từ): Tự di chuyển, đi lại.
    • Elle se déplace en métro pour aller au travail. ( ấy đi lại bằng tàu điện ngầm để đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplacement (danh từ giống đực):
    • Sự di chuyển, sự dời chỗ.
    • Chuyến công tác, chuyến đi ( công việc).
    • (Hàng hải) Lượng rẽ nước.
    • Le déplacement de la table a laissé une trace sur le sol. (Việc di chuyển cái bàn đã để lại một vết trên sàn.)
  • Déplaçable (tính từ): Có thể di chuyển được.
    • Une cloison déplaçable (Một vách ngăn có thể di chuyển được)
Từ đồng nghĩa
  • Bouger: Cựa quậy, nhúc nhích, lay động (thường cho vật nhỏ hoặc một phần cơ thể).
  • Transporter: Vận chuyển, chở (nhấn mạnh đến phương tiện vận tải).
  • Mutier: Thuyên chuyển, đổi chỗ (dùng trong quân đội hoặc công chức).
Từ trái nghĩa
  • Immobiliser: Cố định, làm bất động.
  • Fixer: Gắn cố định, ấn định.
Thành ngữ liên quan
  • Déplacer le problème: Chuyển vấn đề, tránhtrọng tâm chính (theo nghĩa bóng).
    • Changer de méthode sans analyser les causes, c'est juste déplacer le problème. (Thay đổi phương pháp không phân tích nguyên nhân, đó chỉchuyển vấn đề sang chỗ khác thôi.)
ngoại động từ
  1. đổi chỗ, di chuyển, xê dịch
  2. thuyên chuyển, đổi đi
  3. xoay sang hướng khác, chuyển hướng
    • Déplacer la question
      xoay vấn đề sang hướng khác
  4. (hàng hải) lượng rẽ nước là, trọng tải
    • Navire qui déplace 500 tonnes
      tàu lượng rẽ nước là 500 tấn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "déplacer"