déplisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất nếp, làm phẳng nếp: Hành động làm cho một vật liệu (thường là vải) trở nên phẳng phiu, không còn các nếp gấp hoặc nếp nhău.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm phẳng nếp chiếc váy trước khi mặc nó.)
- (Phải làm cho chiếc khăn trải bàn này hết nếp nhău cho bữa tối.)
- (Tiệm giặt ủi có thể làm phẳng bộ vest của bạn một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Déplisser le front / les sourcils: Làm giãn nếp nhăn trên trán / lông mày, tức là không còn cau mày, tỏ vẻ lo lắng hay suy tư nữa.
- Quand il a entendu la bonne nouvelle, il a enfin déplissé le front. (Khi nghe tin tốt, anh ấy cuối cùng đã giãn nếp nhăn trên trán / hết cau mày.)
Biến thể và từ gần giống
- Déplissage (danh từ): Hành động làm mất nếp, sự là phẳng.
- Le déplissage de cette soie demande beaucoup de précaution. (Việc là phẳng tấm lụa này đòi hỏi nhiều sự thận trọng.)
- Repasser (ngoại động từ): Là (quần áo), một hành động tương tự nhưng thường dùng với bàn là và có thể bao gồm việc tạo nếp mới.
- Lisser (ngoại động từ): Làm phẳng, chải thẳng (thường cho tóc), vuốt phẳng.
Từ đồng nghĩa
- Défroisser: Làm hết nhàu, làm phẳng (đặc biệt cho quần áo bị nhàu).
- Aplanir: Làm cho bằng phẳng, san bằng (nghĩa rộng hơn, dùng cho bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Plisser: Xếp nếp, tạo nếp nhăn.
- Froisser: Làm nhàu nát.
ngoại động từ
- làm mất nếp (ở váy, ở quần...)