plisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Xếp nếp, gấp nếp: Hành động tạo ra những nếp gấp nhỏ, đều đặn trên vải hoặc vật liệu mềm dẻo.
    • Làm nhàu, làm nhăn: Hành động vô tình làm cho vải hoặc giấy mất đi độ phẳng, tạo thành các nếp không đều.
    • (Làm) nhăn: Hành động co , đặc biệtvùng trán hoặc quanh mắt, tạo thành các nếp da.
    • (Địa lý; địa chất) (Làm) uốn nếp: Chỉ hiện tượng các lớp đá bị nén ép tạo thành các nếp uốn.
  2. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):

    • xếp nếp, tạo nếp: Tính chất của một loại vải hoặc vật liệu dễ dàng tạo thành các nếp gấp đẹp mắt khi được xử lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle a fait plisser sa jupe pour une meilleure tenue. ( ấy đã cho xếp nếp chiếc váy để dáng đẹp hơn.)
    • Ne plisse pas ton chemisier neuf ! (Đừng làm nhàu cái áo mới của con!)
    • Il plisse les yeux face au soleil. (Anh ấy nheo mắt lại dưới ánh mặt trời.)
    • Les forces tectoniques peuvent plisser les couches sédimentaires. (Các lực kiến tạo có thể làm uốn nếp các lớp trầm tích.)
  • Nội động từ:

    • Cette étoffe plisse facilement à la vapeur. (Loại vải này dễ dàng nếp khi hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plisser le front / les sourcils": nhăn trán / nhíu mày, biểu thị sự suy tư, lo lắng hoặc khó chịu.

    • Il plissa le front en lisant la lettre. (Anh ta nhăn trán khi đọc bức thư.)
  • "plisser les yeux": nheo mắt, thường do ánh sáng chói, cười hoặc để nhìn hơn.

    • Elle plissa les yeux pour distinguer l'écriture. ( ấy nheo mắt để phân biệt chữ viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Plissé (tính từ / danh từ giống đực): đã được xếp nếp; kiểu xếp nếp.

    • Une jupe plissée (một chiếc váy xếp nếp)
    • Le plissé de cette robe est très élégant. (Đường xếp nếp của chiếc váy này rất thanh lịch.)
  • Plissage (danh từ giống đực): kỹ thuật, hành động xếp nếp.

    • Le plissage de cette étoffe demande un savoir-faire. (Việc xếp nếp loại vải này đòi hỏi kỹ thuật.)
  • Replisser (ngoại động từ): xếp nếp lại, làm nhăn lại.

Từ đồng nghĩa
  • Froncer (ngoại động từ): nhăn (trán, mày), thu nhỏ (miệng, mắt) - thường dùng cho mặt.
  • Chiffonner (ngoại động từ): nhàu, làm nhăn nhúm (vải, giấy).
  • Friper (ngoại động từ): làm nhàu, làm nhăn (quần áo).
Từ trái nghĩa
  • Déplisser (ngoại động từ): ủi phẳng, làm hết nếp nhăn.
  • Lisser (ngoại động từ): là phẳng, làm cho mượt.
ngọai động từ
  1. xếp nếp
    • Plisser une jupe
      xếp nếp cái váy
  2. làm nhàu
    • Plisser ses vêtements en dormant
      ngủ làm nhàu quần áo
  3. (làm) nhăn
    • Plisser son front
      nhăn trán
  4. (địa lý; địa chất) (làm) uốn nếp
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xếp nếp
    • Robe qui plisse bien
      áo xếp nếp đẹp