plisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Xếp nếp, gấp nếp: Hành động tạo ra những nếp gấp nhỏ, đều đặn trên vải hoặc vật liệu mềm dẻo.
- Làm nhàu, làm nhăn: Hành động vô tình làm cho vải hoặc giấy mất đi độ phẳng, tạo thành các nếp không đều.
- (Làm) nhăn: Hành động co cơ, đặc biệt ở vùng trán hoặc quanh mắt, tạo thành các nếp da.
- (Địa lý; địa chất) (Làm) uốn nếp: Chỉ hiện tượng các lớp đá bị nén ép tạo thành các nếp uốn.
Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Có xếp nếp, tạo nếp: Tính chất của một loại vải hoặc vật liệu dễ dàng tạo thành các nếp gấp đẹp mắt khi được xử lý.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle a fait plisser sa jupe pour une meilleure tenue. (Cô ấy đã cho xếp nếp chiếc váy để nó có dáng đẹp hơn.)
- Ne plisse pas ton chemisier neuf ! (Đừng làm nhàu cái áo mới của con!)
- Il plisse les yeux face au soleil. (Anh ấy nheo mắt lại dưới ánh mặt trời.)
- Les forces tectoniques peuvent plisser les couches sédimentaires. (Các lực kiến tạo có thể làm uốn nếp các lớp trầm tích.)
Nội động từ:
- Cette étoffe plisse facilement à la vapeur. (Loại vải này dễ dàng có nếp khi hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"plisser le front / les sourcils": nhăn trán / nhíu mày, biểu thị sự suy tư, lo lắng hoặc khó chịu.
- Il plissa le front en lisant la lettre. (Anh ta nhăn trán khi đọc bức thư.)
"plisser les yeux": nheo mắt, thường do ánh sáng chói, cười hoặc để nhìn rõ hơn.
- Elle plissa les yeux pour distinguer l'écriture. (Cô ấy nheo mắt để phân biệt chữ viết.)
Biến thể và từ gần giống
Plissé (tính từ / danh từ giống đực): đã được xếp nếp; kiểu xếp nếp.
- Une jupe plissée (một chiếc váy xếp nếp)
- Le plissé de cette robe est très élégant. (Đường xếp nếp của chiếc váy này rất thanh lịch.)
Plissage (danh từ giống đực): kỹ thuật, hành động xếp nếp.
- Le plissage de cette étoffe demande un savoir-faire. (Việc xếp nếp loại vải này đòi hỏi kỹ thuật.)
Replisser (ngoại động từ): xếp nếp lại, làm nhăn lại.
Từ đồng nghĩa
- Froncer (ngoại động từ): nhăn (trán, mày), thu nhỏ (miệng, mắt) - thường dùng cho cơ mặt.
- Chiffonner (ngoại động từ): vò nhàu, làm nhăn nhúm (vải, giấy).
- Friper (ngoại động từ): làm nhàu, làm nhăn (quần áo).
Từ trái nghĩa
- Déplisser (ngoại động từ): ủi phẳng, làm hết nếp nhăn.
- Lisser (ngoại động từ): là phẳng, làm cho mượt.
ngọai động từ
- xếp nếp
- Plisser une jupexếp nếp cái váy
- làm nhàu
- Plisser ses vêtements en dormantngủ làm nhàu quần áo
- (làm) nhăn
- Plisser son frontnhăn trán
- (địa lý; địa chất) (làm) uốn nếp
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có xếp nếp
- Robe qui plisse bienáo có xếp nếp đẹp