déposition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời khai nhân chứng: Lời khai được đưa ra một cách chính thức, thường dưới lời tuyên thệ, trước một cơ quan có thẩm quyền như tòa án hoặc cảnh sát.
- Sự phế truất, sự truất ngôi: Hành động buộc một người có chức vụ cao, đặc biệt là một vị vua hay một nhà lãnh đạo, phải từ bỏ vị trí và quyền lực của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déposition de l'accusé a été enregistrée par la police. (Lời khai của bị cáo đã được cảnh sát ghi lại.)
- La déposition du roi a conduit à la fin de la monarchie. (Sự phế truất nhà vua đã dẫn đến sự kết thúc của chế độ quân chủ.)
- Le témoin a fait une déposition sous serment devant le juge. (Nhân chứng đã khai dưới lời tuyên thệ trước thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre la déposition de quelqu'un": Ghi lại lời khai của ai đó (thường là cảnh sát hoặc thẩm phán).
- L'officier de police a pris la déposition des victimes. (Sĩ quan cảnh sát đã ghi lại lời khai của các nạn nhân.)
"Procéder à la déposition d'un souverain": Tiến hành việc phế truất một vị vua.
- Le parlement a procédé à la déposition du monarque. (Quốc hội đã tiến hành việc phế truất nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
Déposer (động từ): Để xuống, đặt xuống; gửi tiền; đưa ra lời khai; phế truất.
- Il a déposé son sac par terre. (Anh ấy đặt chiếc túi xuống đất.)
- Elle est allée déposer de l'argent à la banque. (Cô ấy đã đến gửi tiền ở ngân hàng.)
- Le témoin doit déposer devant le tribunal. (Nhân chứng phải ra khai trước tòa.)
Témoignage (danh từ): Lời khai, lời chứng (nghĩa gần với "déposition" trong bối cảnh pháp lý, nhưng thường mang tính chất ít chính thức hơn hoặc rộng hơn).
- Son témoignage a été crucial pour l'enquête. (Lời khai của anh ta rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
Từ đồng nghĩa
- Témoignage: Lời khai, lời chứng (chủ yếu cho nghĩa "lời khai").
- Renversement: Sự lật đổ (cho nghĩa "sự phế truất").
- Destitution: Sự cách chức, sự truất phế (cho nghĩa "sự phế truất").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire une déposition: Khai báo, đưa ra lời khai.
- Vous devez faire une déposition au commissariat. (Bạn phải đến khai báo tại đồn cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "déposition").
danh từ giống cái
- lời khai nhân chứng
- sự phế, sự truất