roulement

Học thuật
Thân thiện
roulement

La bille effectue un roulement sur la table inclinée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lăn: Chỉ hành động hoặc chuyển động lăn tròn của một vật thể.
    • Bộ phận quay, ổ bi: Chỉ một bộ phận cơ khí (như vòng bi) giúp giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động quay.
    • Sự đảo (đi đảo lại): Chỉ chuyển động lắc lư, đung đưa hoặc xoay tròn của một bộ phận cơ thể.
    • Tiếng lăn bánh: Âm thanh phát ra từ bánh xe đang lăn.
    • Tiếng ì ầm, tiếng tùng tùng: Âm thanh trầm, kéo dài lặp đi lặp lại (như sấm, trống).
    • Sự luân lưu: Sự di chuyển, tuần hoàn của một thứ (như vốn, tài liệu) trong một hệ thống.
    • Sự luân phiên: Sự thay phiên, thay đổi theo lượt giữa các cá nhân hoặc nhóm để thực hiện một công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Sự lăn:
    • Le roulement d'une bille sur le sol est très rapide. (Sự lăn của một hòn bi trên sàn rất nhanh.)
  • Bộ phận quay, ổ bi:
    • Il faut changer le roulement de la roue avant du vélo. (Cần phải thay bộ phận quay của bánh trước xe đạp.)
  • Sự đảo:
    • Elle a exprimé son mépris par un roulement des yeux. ( ấy bày tỏ sự khinh thường bằng một cái đảo mắt.)
  • Tiếng lăn bánh:
    • On entendait le roulement des chariots dans la rue. (Người ta nghe thấy tiếng lăn bánh của những chiếc xe ngựa trên phố.)
  • Tiếng ì ầm:
    • Le roulement du tonnerre a effrayé le chien. (Tiếng sấm ì ầm đã làm con chó sợ hãi.)
  • Sự luân lưu:
    • Le roulement des capitaux est essentiel pour l'économie. (Sự luân lưu vốnthiết yếu cho nền kinh tế.)
  • Sự luân phiên:
    • L'équipe travaille en roulement pour assurer une présence 24h/24. (Đội làm việc theo ca luân phiên để đảm bảo sự hiện diện 24/24.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Roulement à vide: Sự chạy không tải (của động cơ, máy móc).
    • Le moteur tourne en roulement à vide. (Động cơ đang chạy không tải.)
  • Travailler par roulement: Làm việc theo ca luân phiên.
    • Le personnel de sécurité travaille par roulement. (Nhân viên an ninh làm việc theo ca luân phiên.)
Biến thể từ liên quan
  • Roulement à billes (danh từ): Ổ bi cầu.
  • Roulement à galets / à rouleaux (danh từ): Ổ bi đũa.
  • Roulement à rouleaux coniques (danh từ): Ổ bi côn.
  • Roulement de butée (danh từ): Ổ bi chặn.
  • Cahier de roulement (danh từ): Vở luân lưu (dùng chung trong lớp học).
Từ đồng nghĩa
  • Rotation (danh từ giống cái): Sự xoay vòng, sự luân phiên (cho nghĩa "sự luân phiên").
  • Roulis (danh từ giống đực): Sự lắc lư, sự lăn (cho nghĩa "sự đảo" của tàu, xe).
  • Gronde-ment (danh từ giống đực): Tiếng gầm, tiếng ì ầm (cho nghĩa âm thanh).
  • Circulation (danh từ giống cái): Sự lưu thông (cho nghĩa "sự luân lưu").
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đặc thù cho danh từ "roulement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "roulement")

roulement

La bille effectue un roulement sur la table inclinée.

danh từ giống đực
  1. sự lăn
    • Roulement d'une bille
      sự lăn của một hòn bi
    • Roulement à vide
      sự chạy không tải
  2. bộ phận quay
    • Le roulement d'une bicyclette
      bộ phận quay của một cái xe đạp
    • Roulement de butée
      ổ bi chặn
    • Roulement à billes
      ổ bi cầu
    • Roulement à galets/roulement à rouleaux
      ổ bi đũa
    • Roulement à rouleaux coniques
      ổ bi côn
  3. sự đảo (đi đảo lại)
    • Roulement d'yeux
      sự đảo mắt
    • Marcher avec des roulements de hanche
      đi hông đảo đi đảo lại
  4. tiếng lăn bánh (xe)
    • Le roulement des voitures
      tiếng xe lăn bánh
  5. tiếng ì âm (sấm...); tiếng tùng tùng (trống)
    • Le roulement du tonnerre
      tiếng sấm ì ầm
  6. sự luân lưu
    • Le roulement de fonds
      sự luân lưu vốn
    • Cahier de roulement
      vở luân lưu (của lớp học)
  7. sự luân phiên
    • Travailler par roulement
      làm việc luân phiên
  8. (âm nhạc) sự , sự rung
  9. (y học) tiếng rung
    • Roulement diastolique
      tiếng rung tâm trương