dérégler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sai, làm hỏng (một cơ chế, thiết bị): Làm cho một thứ gì đó không còn hoạt động chính xác hoặc đúng quy tắc, thường là một cỗ máy hoặc hệ thống.
- Làm rối loạn: Gây ra sự mất trật tự, sự xáo trộn trong một quy trình, chức năng hoặc trạng thái bình thường.
- Làm thành bừa bãi, đảo lộn: Làm mất đi sự điều độ, kỷ luật hoặc trật tự đã có, thường liên quan đến thói quen, nếp sống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Une surtension peut dérégler l'ordinateur. (Một cú tăng điện áp có thể làm hỏng máy tính.)
- Ce médicament risque de dérégler ton sommeil. (Loại thuốc này có nguy cơ làm rối loạn giấc ngủ của bạn.)
- Les voyages fréquents dérèglent complètement mon horaire. (Những chuyến đi thường xuyên làm đảo lộn hoàn toàn lịch trình của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dérégler les sens": làm rối loạn cảm giác, làm choáng ngợp giác quan.
- Cette lumière vive dérègle la vue. (Ánh sáng chói này làm rối loạn thị giác.)
- "se laisser dérégler": (dạng phản thân) để bản thân bị đảo lộn, mất kiểm soát.
- Il ne faut pas se laisser dérégler par le stress. (Không nên để bản thân bị rối loạn bởi căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dérèglement (danh từ giống đực): sự rối loạn, sự trục trặc, sự hỏng hóc.
- un dérèglement hormonal (sự rối loạn nội tiết tố)
- un dérèglement de l'horloge (sự trục trặc của đồng hồ)
- Déréglé, e (tính từ): bị hỏng, bị rối loạn; (con người) bừa bãi, phóng túng.
- une machine déréglée (một cỗ máy bị hỏng)
- une vie déréglée (một cuộc sống bừa bãi/phóng túng)
Từ đồng nghĩa
- Désorganiser: làm mất tổ chức, làm rối loạn.
- Perturber: gây nhiễu loạn, làm xáo trộn.
- Détraquer (thân mật): làm hỏng, làm trục trặc (thường dùng cho máy móc).
- Bouleverser: làm đảo lộn hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Régler: điều chỉnh, sửa cho đúng; sắp xếp có trật tự.
- Ordonner: sắp xếp, quy định.
- Équilibrer: cân bằng, làm cho ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cách kết hợp chính được thể hiện qua cấu trúc "dérégler + danh từ bổ ngữ" như trong các ví dụ trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dérégler" một cách cố định.)
ngoại động từ
- làm sai, làm hỏng, làm rối loạn
- Le froid dérègle les horlogestrời lạnh làm sai đồng hồ
- làm thành bừa bãi
- Dérégler les moeurslàm cho phong tục thành bừa bãi