déréglé

Học thuật
Thân thiện
déréglé

Un enfant a un rythme cardiaque déréglé après avoir couru.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rối loạn, hỏng: Chỉ trạng thái không hoạt động bình thường, đúng quy luật hoặc bị trục trặc.
    • Không đều: Chỉ sự thiếu ổn định, không nhịp điệu hoặc cường độ đều đặn.
    • Bừa bãi: Chỉ lối sống hoặc hành vi thiếu kỷ luật, trật tự.
    • Quá mức, quá chừng: Chỉ mức độ vượt xa giới hạn bình thường, trở nên thái quá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une horloge déréglée sonne à toute heure. (Một chiếc đồng hồ bị hỏng reo vào bất kỳ giờ nào.)
    • Pouls déréglé. (Mạch không đều.)
    • Il mène une vie déréglée. (Anh ta sống một cuộc sống bừa bãi.)
    • Une ambition déréglée peut être dangereuse. (Một tham vọng quá chừng có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déréglé" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả một hệ thống, cơ chế hoặc chức năng sinh học bị rối loạn.
    • Le cycle hormonal est complètement déréglé. (Chu kỳ hormone hoàn toàn bị rối loạn.)
  • Từ này cũng có thể ám chỉ sự mất cân bằng về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
    • Un esprit déréglé par la jalousie. (Một tâm trí bị rối loạn bởi lòng ghen tuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérèglement (danh từ giống đực): sự rối loạn, sự hỏng hóc, tình trạng bừa bãi.
    • Le dérèglement climatique. (Sự biến đổi khí hậu.)
  • Dérégler (động từ): làm rối loạn, làm hỏng, làm mất trật tự.
    • Ce repas lourd a déréglé mon estomac. (Bữa ăn nặng bụng đó đã làm rối loạn dạ dày của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordonné: lộn xộn, bừa bãi.
  • Déséquilibré: mất cân bằng.
  • Excessif: quá mức, thái quá.
  • Irrégulier: không đều đặn.
Từ trái nghĩa
  • Réglé: quy tắc, đều đặn, điều độ.
  • Équilibré: cân bằng.
  • Modéré: điều độ, vừa phải.
  • Ordinaire: bình thường, thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les idées déréglées: những ý nghĩ rối loạn, lệch lạc.
    • Après cette nouvelle, il a les idées déréglées. (Sau tin đó, anh ta những ý nghĩ rối loạn.)
  • Une machine déréglée: (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc một tổ chức hoạt động một cách hỗn loạn, thiếu kiểm soát.
    • Ce service tourne comme une machine déréglée. (Bộ phận này hoạt động như một cỗ máy bị hỏng.)
déréglé

Un enfant a un rythme cardiaque déréglé après avoir couru.

tính từ
  1. rối loạn, hỏng
  2. không đều
    • Pouls déréglé
      mạch không đều
  3. bừa bãi
    • Vie déréglée
      cuộc sống bừa bãi
  4. quá mức, quá chừng
    • Ambition déréglée
      lòng tham quá chừng

Từ chứa "déréglé"