dérèglement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rối loạn, sự mất trật tự: Chỉ tình trạng không còn hoạt động theo trật tự, quy luật hoặc chức năng bình thường.
- Sự hỏng hóc (của máy móc): Chỉ việc một thiết bị cơ khí hoặc hệ thống ngừng hoạt động đúng cách.
- (Từ cũ) Sự bừa bãi; hành động bừa bãi: Chỉ lối sống hoặc hành vi thiếu kỷ luật, thiếu điều độ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hỏng hóc của một cỗ máy.)
- (Sự rối loạn đầu óc / tinh thần.)
- (Sự rối loạn nội tiết tố có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.)
- (Sự biến đổi khí hậu là một mối quan tâm toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en proie au dérèglement": Rơi vào tình trạng rối loạn.
- Ses émotions étaient en proie au dérèglement. (Cảm xúc của anh ta đã rơi vào tình trạng rối loạn.)
- "Dérèglement des mœurs": Sự đồi bại phong tục, sự suy đồi đạo đức (cách dùng văn chương hoặc xã hội học).
- Les moralistes dénonçaient le dérèglement des mœurs. (Các nhà luân lý lên án sự suy đồi đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Déréglé (e) (tính từ): Bị rối loạn, bị hỏng; (về người) có lối sống bừa bãi, phóng đãng.
- Une horloge déréglée. (Một chiếc đồng hồ bị hỏng.)
- Une vie déréglée. (Một cuộc sống bừa bãi/phóng đãng.)
- Règlement (danh từ): Quy tắc, quy định; sự điều chỉnh. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "dérèglement").
Từ đồng nghĩa
- Perturbation (nữ): Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn.
- Désordre (nam): Sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn.
- Dysfonctionnement (nam): Sự trục trặc, sự rối loạn chức năng.
- Anarchie (nữ): Tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
- Tomber en dérèglement: Bắt đầu bị hỏng, rơi vào tình trạng rối loạn.
- Le mécanisme est tombé en dérèglement. (Cơ chế đã bắt đầu bị hỏng.)
- Corriger un dérèglement: Sửa chữa một sự rối loạn/hỏng hóc.
- Il faut corriger ce dérèglement métabolique. (Cần phải điều chỉnh sự rối loạn chuyển hóa này.)
Thành ngữ liên quan
- C'est le dérèglement général!: (Thành ngữ biểu cảm) Tất cả đều hỗn loạn cả rồi! Mọi thứ đều trật bánh!
- Avec cette panne, c'est le dérèglement général dans l'usine. (Với sự cố này, mọi thứ trong nhà máy đều hỗn loạn cả rồi.)
danh từ giống đực
- sự rối loạn, sự hỏng
- Le dérèglement d'une machinesự hỏng máy
- Le dérèglement de l'espritsự rối loạn đầu óc
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự bừa bãi; hành động bừa bãi