désavouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Không nhận, chối bỏ, phủ nhận: Từ chối công nhận một hành động, lời nói hoặc người nào đó là của mình hoặc thuộc về mình.
- Không thừa nhận, bác bỏ: Từ chối thừa nhận tính hợp pháp hoặc thẩm quyền của ai đó hoặc điều gì đó.
- Lên án, không tán thành: Bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý với một hành vi, quan điểm.
- Mâu thuẫn với, phủ nhận (một cách gián tiếp): (Dùng về sự việc, hành động) Thể hiện điều trái ngược hoặc làm vô hiệu hóa một tuyên bố, nguyên tắc trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã phủ nhận những lời lẽ bạo lực do bộ trưởng của mình nói ra.)
- (Chính phủ đã không thừa nhận đại sứ của mình sau sự cố ngoại giao.)
- (Tôi hoàn toàn không tán thành phương pháp này.)
- (Hành động của anh ta phủ nhận những lời lẽ đẹp đẽ của chính anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désavouer un enfant: Không công nhận một đứa trẻ là con của mình (về mặt pháp lý hoặc xã hội).
- Dans certaines circonstances, un père peut désavouer un enfant. (Trong một số hoàn cảnh, người cha có thể không công nhận một đứa trẻ.)
- Ne pas désavouer (quelqu'un/quelque chose): (Cách nói trang trọng, thường dùng với điều kiện) Coi là xứng đáng, không thấy hổ thẹn vì điều đó; có thể chấp nhận được.
- Un talent que ne désavouerait pas un professionnel. (Một tài năng mà một chuyên gia cũng có thể coi là xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Désaveu (danh từ): Sự chối bỏ, sự phủ nhận, sự không thừa nhận.
- Le désaveu public de son ancien allié l'a beaucoup affecté. (Sự phủ nhận công khai từ đồng minh cũ đã ảnh hưởng đến ông ta rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Renier: Chối bỏ, từ bỏ (thường mang sắc thái mạnh hơn, như chối bỏ đức tin, nguồn gốc).
- Démentir: Cải chính, phủ nhận (một thông tin, lời nói).
- Répudier: Từ bỏ, khước từ (một quan điểm, một người vợ/chồng).
- Condamner: Lên án, kết tội.
- Désapprouver: Không tán thành, phản đối.
Từ trái nghĩa
- Approuver: Tán thành, chấp thuận.
- Reconnaître: Công nhận, thừa nhận.
- Avouer: Thú nhận, thừa nhận.
- Revendiquer: Nhận là của mình, đòi quyền sở hữu.
ngoại động từ
- không nhận, chối
- Désavouer une signaturekhông nhận một chữ ký
- không thừa nhận
- Désavouer un ambassadeurkhông thừa nhận một đại sứ
- lên án, không tán thành
- Faire ce que la morale désavouelàm điều mà luân lý lên án
- mâu thuẫn với
- Sa vie désavoue ses principescuộc sống của hắn mâu thuẫn với những nguyên tắc của hắn
- désavouer un enfantkhông công nhận đứa trẻ là con của mình
- ne pas désavouercoi là xứng đáng với mình
- Des vers que ne désavouerait pas un grand poètenhững câu thơ mà một thi hào lớn có thể coi là xứng đáng với mình