avouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thú, nhận (tội): Hành động tự mình khai ra, công nhận một lỗi lầm hoặc tội lỗi mình đã phạm phải.
    • Thừa nhận: Công khai xác nhận một sự thật, một tình huống hoặc một quan điểmđúng, thườngkhi trước đó có thể đã nghi ngờ hoặc phủ nhận.
    • (Văn học) Nhậncủa mình: Công khai xác nhận mìnhtác giả hoặc người chịu trách nhiệm cho một tác phẩm, một hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Thú, nhận (tội):
    • Il a fini par avouer son crime. (Cuối cùng hắn đã thú nhận tội ác của mình.)
    • L'enfant a avoué avoir cassé le vase. (Đứa trẻ đã thú nhận đã làm vỡ chiếc bình.)
  • Thừa nhận:
    • J'avoue que vous avez raison. (Tôi thừa nhậnanh lý.)
    • Je dois avouer que j'ai eu peur. (Tôi phải thừa nhận rằng tôi đã sợ hãi.)
  • (Văn học) Nhậncủa mình:
    • Avouer un ouvrage. (Nhận một cuốn sáchcủa mình.)
    • L'auteur n'avoue pas ce poème. (Tác giả không nhận bài thơ nàycủa mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avouer ses sentiments": Thú nhận tình cảm của mình.
    • Il a enfin avoué ses sentiments pour elle. (Anh ấy cuối cùng cũng thú nhận tình cảm của mình dành cho ấy.)
  • "Avouer sa défaite": Thừa nhận thất bại của mình.
    • Le candidat a avouer sa défaite. (Ứng viên đã phải thừa nhận thất bại của mình.)
  • "Avouer forfait": (Thể thao, cuộc thi) Bỏ cuộc, không tham gia.
    • En raison d'une blessure, il a avouer forfait. ( chấn thương, anh ấy đã phải bỏ cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aveu (danh từ giống đực): Lời thú nhận, sự thừa nhận.
    • Faire des aveux. (Thú tội, khai nhận.)
  • Inavouable (tính từ): Không thể thú nhận, không thể thừa nhận ( quá xấu hổ, tệ hại).
    • Un désir inavouable. (Một mong muốn không thể thú nhận.)
  • Avoué, e (tính từ/quá khứ phân từ): Được thừa nhận, được công nhận.
    • Un fait avoué. (Một sự việc đã được thừa nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconnaître: Thừa nhận, công nhận.
  • Confesser: Thú tội, xưng tội (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
  • Concéder: Nhượng bộ, thừa nhận (một điểm trong tranh luận).
Từ trái nghĩa
  • Nier: Phủ nhận.
  • Démentir: Cải chính, phủ nhận.
  • Cacher: Giấu giếm, che giấu.
Thành ngữ liên quan
  • "À l'avoué": () Một cách công khai, không giấu giếm.
    • Il a agi à l'avoué. (Hắn đã hành động một cách công khai.)
  • "Faire l'aveu de...": Thú nhận về điều đó.
    • Elle a fait l'aveu de ses erreurs. ( ấy đã thú nhận những sai lầm của mình.)
ngoại động từ
  1. thú, nhận (tội)
  2. thừa nhận
    • J'avoue que vous avez raison
      tôi thừa nhậnanh
  3. (văn học) nhậncủa mình
    • Avouer un ouvrage
      nhận một cuốn sáchcủa mình