avouer

ngoại động từ
  1. thú, nhận (tội)
  2. thừa nhận
    • J'avoue que vous avez raison
      tôi thừa nhậnanh
  3. (văn học) nhậncủa mình
    • Avouer un ouvrage
      nhận một cuốn sáchcủa mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "avouer"