avouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thú, nhận (tội): Hành động tự mình khai ra, công nhận một lỗi lầm hoặc tội lỗi mà mình đã phạm phải.
- Thừa nhận: Công khai xác nhận một sự thật, một tình huống hoặc một quan điểm là đúng, thường là khi trước đó có thể đã nghi ngờ hoặc phủ nhận.
- (Văn học) Nhận là của mình: Công khai xác nhận mình là tác giả hoặc người chịu trách nhiệm cho một tác phẩm, một hành động.
Ví dụ sử dụng
- Thú, nhận (tội):
- Il a fini par avouer son crime. (Cuối cùng hắn đã thú nhận tội ác của mình.)
- L'enfant a avoué avoir cassé le vase. (Đứa trẻ đã thú nhận đã làm vỡ chiếc bình.)
- Thừa nhận:
- J'avoue que vous avez raison. (Tôi thừa nhận là anh có lý.)
- Je dois avouer que j'ai eu peur. (Tôi phải thừa nhận rằng tôi đã sợ hãi.)
- (Văn học) Nhận là của mình:
- Avouer un ouvrage. (Nhận một cuốn sách là của mình.)
- L'auteur n'avoue pas ce poème. (Tác giả không nhận bài thơ này là của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avouer ses sentiments": Thú nhận tình cảm của mình.
- Il a enfin avoué ses sentiments pour elle. (Anh ấy cuối cùng cũng thú nhận tình cảm của mình dành cho cô ấy.)
- "Avouer sa défaite": Thừa nhận thất bại của mình.
- Le candidat a dû avouer sa défaite. (Ứng viên đã phải thừa nhận thất bại của mình.)
- "Avouer forfait": (Thể thao, cuộc thi) Bỏ cuộc, không tham gia.
- En raison d'une blessure, il a dû avouer forfait. (Vì chấn thương, anh ấy đã phải bỏ cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aveu (danh từ giống đực): Lời thú nhận, sự thừa nhận.
- Faire des aveux. (Thú tội, khai nhận.)
- Inavouable (tính từ): Không thể thú nhận, không thể thừa nhận (vì quá xấu hổ, tệ hại).
- Un désir inavouable. (Một mong muốn không thể thú nhận.)
- Avoué, e (tính từ/quá khứ phân từ): Được thừa nhận, được công nhận.
- Un fait avoué. (Một sự việc đã được thừa nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Reconnaître: Thừa nhận, công nhận.
- Confesser: Thú tội, xưng tội (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
- Concéder: Nhượng bộ, thừa nhận (một điểm trong tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Nier: Phủ nhận.
- Démentir: Cải chính, phủ nhận.
- Cacher: Giấu giếm, che giấu.
Thành ngữ liên quan
- "À l'avoué": (Cũ) Một cách công khai, không giấu giếm.
- Il a agi à l'avoué. (Hắn đã hành động một cách công khai.)
- "Faire l'aveu de...": Thú nhận về điều gì đó.
- Elle a fait l'aveu de ses erreurs. (Cô ấy đã thú nhận những sai lầm của mình.)
ngoại động từ
- thú, nhận (tội)
- thừa nhận
- J'avoue que vous avez raisontôi thừa nhận là anh có lý
- (văn học) nhận là của mình
- Avouer un ouvragenhận một cuốn sách là của mình