désigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chỉ, chỉ : Hành động dùng ngón tay, lời nói hoặc dấu hiệu để xác định một người, một vật hoặc một ý tưởng cụ thể.
    • Chỉ định: Hành động lựa chọn, bổ nhiệm hoặc ấn định một người nào đó cho một vai trò, nhiệm vụ hoặc chức vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le guide désigne la montagne au loin. (Người hướng dẫn chỉ ngọn núiđằng xa.)
    • Ce symbole désigne la sortie de secours. (Biểu tượng này chỉ lối thoát hiểm.)
    • Le conseil a désigné un nouveau directeur. (Hội đồng đã chỉ định một giám đốc mới.)
    • Elle a été désignée pour représenter l'équipe. ( ấy đã được chỉ định để đại diện cho đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désigner du doigt": Chỉ tay vào ai/vật (thường mang hàm ý buộc tội hoặc đổ lỗi).

    • Il est injuste de la désigner du doigt comme responsable. (Thật bất công khi chỉ tay vào ấy như là người chịu trách nhiệm.)
  • "Être désigné d'office": Được chỉ định theo chức vụ/một cách mặc định.

    • Le plus ancien membre est désigné d'office comme président. (Thành viên thâm niên nhất được chỉ định mặc nhiên làm chủ tịch.)
  • "Désigner quelqu'un/quelque chose comme...": Chỉ định/coi ai đó/cái gì như là...

    • On le désigne souvent comme le meilleur candidat. (Người ta thường chỉ định anh taứng viên tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Désignation (danh từ giống cái): Sự chỉ định, sự bổ nhiệm; tên gọi, danh hiệu.

    • La désignation du lauréat aura lieu demain. (Lễ công bố người đoạt giải sẽ diễn ra vào ngày mai.)
  • Désignatif, -ive (tính từ): (Thuộc về) chỉ định, tính chất chỉ định.

    • Un geste désignatif. (Một cử chỉtính chất chỉ định.)
Từ đồng nghĩa
  • Montrer: chỉ, cho xem.
  • Indiquer: chỉ, cho biết.
  • Nommer: bổ nhiệm, chỉ định (bằng cách nêu tên).
  • Choisir: lựa chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp thường được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Désigner le coupable": Chỉ đích danh thủ phạm.

    • Les preuves ont permis de désigner le coupable. (Các bằng chứng đã cho phép chỉ đích danh thủ phạm.)
  • "Se désigner soi-même": Tự chỉ định mình, tự ứng cử.

    • Personne ne voulait le faire, alors il s'est désigné lui-même. (Không ai muốn làm việc đó, nên anh ấy đã tự ứng cử.)
ngoại động từ
  1. chỉ, chỉ
    • Désigner un objet
      chỉ một vật
    • Ce mot désigne les gens qui...
      từ đó chỉ những người ...
    • Désigner à l'attention
      chỉ cho chú ý
  2. chỉ định
    • Désigner un arbitre
      chỉ định một trọng tài

Từ gần giống