désunir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây bất hòa, gây chia rẽ, chia tách: Hành động làm cho những người hoặc nhóm người vốn đoàn kết trở nên mâu thuẫn, xa cách hoặc thù địch với nhau.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tách ra, tách rời: Hành động làm cho những thứ vốn gắn liền hoặc liên kết với nhau bị tách rời về mặt vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les rumeurs malveillantes peuvent désunir une famille. (Những lời đồn ác ý có thể gây chia rẽ một gia đình.)
    • Leur objectif est de désunir les membres de l'opposition. (Mục tiêu của họgây chia rẽ các thành viên của phe đối lập.)
    • Il a fallu désunir les planches pour réparer la cloison. (Phải tách rời các tấm ván ra để sửa chữa bức vách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désunir les cœurs": Làm cho các trái tim xa cách, gây chia rẽ tình cảm.
    • Cette querelle a réussi à désunir les cœurs qui s'aimaient. (Cuộc cãi vã đó đã thành công trong việc làm chia rẽ những trái tim từng yêu nhau.)
  • "Désunir une alliance": Phá vỡ một liên minh.
    • Les intérêts divergents ont fini par désunir leur alliance. (Những lợi ích khác biệt cuối cùng đã phá vỡ liên minh của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Désunion (danh từ giống cái): Sự bất hòa, sự chia rẽ.
    • La désunion au sein de l'équipe a conduit à l'échec. (Sự chia rẽ trong nội bộ đội đã dẫn đến thất bại.)
  • Désuni, e (tính từ): Bị chia rẽ, không đoàn kết.
    • Un parti désuni ne peut pas gagner les élections. (Một đảng phái không đoàn kết thì không thể thắng cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviser: Chia rẽ, phân chia.
  • Séparer: Tách ra, chia ly.
  • Brouiller: Làm cho bất hòa, làm rối (mối quan hệ).
Từ trái nghĩa
  • Unir: Đoàn kết, hợp nhất.
  • Rassembler: Tập hợp, quy tụ.
  • Réconcilier: Hòa giải.
Thành ngữ liên quan
  • "Diviser pour mieux régner": Chia để trị (đâymột thành ngữ phổ biến diễn đạt ý tưởng tương tự hành động "désunir").
    • Le dictateur applique la vieille stratégie: diviser pour mieux régner. (Nhà độc tài áp dụng chiến lược : chia để trị.)
ngoại động từ
  1. gây bất hòa, gây chia rẽ, chia tách
    • Désunir un ménage
      gây bất hòa trong một gia đình
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tách ra, tách rời
    • Désunir les planches d'une cloison
      tách rời các tấm vánmột bức vách

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "désunir"