désunir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gây bất hòa, gây chia rẽ, chia tách: Hành động làm cho những người hoặc nhóm người vốn đoàn kết trở nên mâu thuẫn, xa cách hoặc thù địch với nhau.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tách ra, tách rời: Hành động làm cho những thứ vốn gắn liền hoặc liên kết với nhau bị tách rời về mặt vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les rumeurs malveillantes peuvent désunir une famille. (Những lời đồn ác ý có thể gây chia rẽ một gia đình.)
- Leur objectif est de désunir les membres de l'opposition. (Mục tiêu của họ là gây chia rẽ các thành viên của phe đối lập.)
- Il a fallu désunir les planches pour réparer la cloison. (Phải tách rời các tấm ván ra để sửa chữa bức vách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Désunir les cœurs": Làm cho các trái tim xa cách, gây chia rẽ tình cảm.
- Cette querelle a réussi à désunir les cœurs qui s'aimaient. (Cuộc cãi vã đó đã thành công trong việc làm chia rẽ những trái tim từng yêu nhau.)
- "Désunir une alliance": Phá vỡ một liên minh.
- Les intérêts divergents ont fini par désunir leur alliance. (Những lợi ích khác biệt cuối cùng đã phá vỡ liên minh của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Désunion (danh từ giống cái): Sự bất hòa, sự chia rẽ.
- La désunion au sein de l'équipe a conduit à l'échec. (Sự chia rẽ trong nội bộ đội đã dẫn đến thất bại.)
- Désuni, e (tính từ): Bị chia rẽ, không đoàn kết.
- Un parti désuni ne peut pas gagner les élections. (Một đảng phái không đoàn kết thì không thể thắng cử.)
Từ đồng nghĩa
- Diviser: Chia rẽ, phân chia.
- Séparer: Tách ra, chia ly.
- Brouiller: Làm cho bất hòa, làm rối (mối quan hệ).
Từ trái nghĩa
- Unir: Đoàn kết, hợp nhất.
- Rassembler: Tập hợp, quy tụ.
- Réconcilier: Hòa giải.
Thành ngữ liên quan
- "Diviser pour mieux régner": Chia để trị (đây là một thành ngữ phổ biến diễn đạt ý tưởng tương tự hành động "désunir").
- Le dictateur applique la vieille stratégie: diviser pour mieux régner. (Nhà độc tài áp dụng chiến lược cũ: chia để trị.)
ngoại động từ
- gây bất hòa, gây chia rẽ, chia tách
- Désunir un ménagegây bất hòa trong một gia đình
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tách ra, tách rời
- Désunir les planches d'une cloisontách rời các tấm ván ở một bức vách