dessiner

ngoại động từ
  1. vẽ hình, vẽ
  2. làm nổi bật
    • Robe qui dessine les formes
      áo làm nổi bật dáng người
  3. (nghĩa bóng) vạch ra mô tả
    • Dessiner un caractère
      mô tả một tính cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dessiner"

Từ có nhắc đến "dessiner"