dessiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ (một hình ảnh, một bức tranh): Hành động tạo ra một hình ảnh, một bức họa trên bề mặt (như giấy, vải) bằng các công cụ như bút chì, bút mực, than, v.v.
    • Làm nổi bật, làm rõ nét: Làm cho đường nét, hình dáng của một vật trở nên rõ ràng dễ thấy hơn.
    • (Nghĩa bóng) Phác họa, mô tả: Trình bày hoặc miêu tả một cách rõ ràng, sinh động bằng lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'enfant aime dessiner des animaux. (Đứa trẻ thích vẽ các con vật.)
    • Cette robe dessine bien la silhouette. (Chiếc váy này làm nổi bật dáng người.)
    • L'écrivain dessine le portrait d'un héros complexe. (Nhà văn phác họa chân dung một vị anh hùng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se dessiner" (Động từ phản thân): hiện ra, lộ , thành hình.
    • Un sourire se dessine sur ses lèvres. (Một nụ cười hiện lên trên môi ấy.)
    • Les contours de l'accord commencent à se dessiner. (Những đường nét của thỏa thuận bắt đầu thành hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessin (danh từ): bức vẽ, bản vẽ, hình vẽ.
    • Il a fait un beau dessin. (Cậu ấy đã vẽ một bức tranh đẹp.)
  • Dessinateur/Dessinatrice (danh từ): họa vẽ, người vẽ minh họa.
    • Elle est dessinatrice de bande dessinée. ( ấy là họa vẽ truyện tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Croquer: phác họa nhanh.
  • Esquisser: phác thảo, vẽ phác.
  • Tracer: kẻ, vẽ đường nét.
  • Dépeindre (nghĩa bóng): miêu tả, vẽ nên.
Thành ngữ liên quan
  • Dessiner les grandes lignes (de quelque chose): vạch ra những nét chính, phác thảo đại cương (của một cái gì đó).
    • Le directeur a dessiné les grandes lignes du projet. (Giám đốc đã vạch ra những nét chính của dự án.)
ngoại động từ
  1. vẽ hình, vẽ
  2. làm nổi bật
    • Robe qui dessine les formes
      áo làm nổi bật dáng người
  3. (nghĩa bóng) vạch ra mô tả
    • Dessiner un caractère
      mô tả một tính cách

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dessiner"

Từ có nhắc đến "dessiner"