dessiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vẽ (một hình ảnh, một bức tranh): Hành động tạo ra một hình ảnh, một bức họa trên bề mặt (như giấy, vải) bằng các công cụ như bút chì, bút mực, than, v.v.
- Làm nổi bật, làm rõ nét: Làm cho đường nét, hình dáng của một vật trở nên rõ ràng và dễ thấy hơn.
- (Nghĩa bóng) Phác họa, mô tả: Trình bày hoặc miêu tả một cách rõ ràng, sinh động bằng lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant aime dessiner des animaux. (Đứa trẻ thích vẽ các con vật.)
- Cette robe dessine bien la silhouette. (Chiếc váy này làm nổi bật dáng người.)
- L'écrivain dessine le portrait d'un héros complexe. (Nhà văn phác họa chân dung một vị anh hùng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dessiner" (Động từ phản thân): hiện ra, lộ rõ, thành hình.
- Un sourire se dessine sur ses lèvres. (Một nụ cười hiện lên trên môi cô ấy.)
- Les contours de l'accord commencent à se dessiner. (Những đường nét của thỏa thuận bắt đầu thành hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessin (danh từ): bức vẽ, bản vẽ, hình vẽ.
- Il a fait un beau dessin. (Cậu ấy đã vẽ một bức tranh đẹp.)
- Dessinateur/Dessinatrice (danh từ): họa sĩ vẽ, người vẽ minh họa.
- Elle est dessinatrice de bande dessinée. (Cô ấy là họa sĩ vẽ truyện tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Croquer: phác họa nhanh.
- Esquisser: phác thảo, vẽ phác.
- Tracer: kẻ, vẽ đường nét.
- Dépeindre (nghĩa bóng): miêu tả, vẽ nên.
Thành ngữ liên quan
- Dessiner les grandes lignes (de quelque chose): vạch ra những nét chính, phác thảo đại cương (của một cái gì đó).
- Le directeur a dessiné les grandes lignes du projet. (Giám đốc đã vạch ra những nét chính của dự án.)
ngoại động từ
- vẽ hình, vẽ
- làm nổi bật
- Robe qui dessine les formesáo làm nổi bật dáng người
- (nghĩa bóng) vạch ra mô tả
- Dessiner un caractèremô tả một tính cách