désirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ước ao, mong muốn: Chỉ cảm giác mong ước, muốn có được một điều gì đó hoặc muốn một điều gì xảy ra.
- Thèm muốn: Diễn tả một ham muốn mạnh mẽ, có thể là vật chất hoặc tinh thần.
- Ham muốn, muốn ăn nằm với (một người): Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ sự ham muốn thể xác, tình dục đối với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Je désire ardemment réussir cet examen. (Tôi khao khát, mong muốn vượt qua kỳ thi này.)
- Elle désire un nouveau vélo pour son anniversaire. (Cô ấy mong muốn có một chiếc xe đạp mới vào ngày sinh nhật.)
- Que désirez-vous boire ? (Anh/chị muốn uống gì ạ?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Laisser à désirer: Chưa tốt, không hoàn hảo, còn thiếu sót.
- Son travail laisse à désirer. (Công việc của anh ta còn nhiều điều phải bàn / chưa được tốt.)
- Se laisser désirer: Để người ta phải mong chờ, chờ đợi (thường dùng với ý tích cực hoặc tạo sự tò mò).
- Ce nouvel album se fait désirer. (Album mới này khiến người hâm mộ phải nóng lòng chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Désir (danh từ): Sự mong muốn, ước ao; ham muốn.
- Il a le désir de voyager. (Anh ấy có mong muốn được đi du lịch.)
- Désirable (tính từ): Đáng mong ước, đáng khao khát.
- Une solution désirable. (Một giải pháp đáng mong đợi.)
- Désireux, -euse (tính từ): Mong muốn, khao khát.
- Je suis désireux d'apprendre. (Tôi khao khát được học hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Souhaiter: Mong ước (thường nhẹ nhàng hơn).
- Vouloir: Muốn (nghĩa chung và mạnh mẽ, thông dụng nhất).
- Avoir envie de: Thèm muốn, có nhu cầu (tự nhiên).
Từ trái nghĩa
- Refuser: Từ chối.
- Détester: Ghét.
- Repousser: Đẩy lùi, từ chối (một ham muốn).
ngoại động từ
- ước ao, mong muốn
- Je lui désire du bientôi mong muốn hắn được điều hay
- thèm
- Mère qui désire un filsngười mẹ thèm có một đứa con trai
- muốn ăn nằm với (một phụ nữ)
- laisser à désirerchưa tốt, không hoàn hảo
- se laisser désirerđể người ta mong chờ