desserrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vặn lỏng ra, nới lỏng ra: Hành động làm cho một vật được siết chặt trở nên lỏng hơn, nhưng không phảitháo rời hoàn toàn.
    • Làm giảm bớt, nới lỏng: Hành động làm giảm cường độ, áp lực hoặc sự chặt chẽ của một thứ đó không phảivật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut desserrer ce boulon pour le retirer. (Phải vặn lỏng cái bu lông này ra để tháo .)
    • Le médecin lui a conseillé de desserrer sa cravate. (Bác sĩ khuyên anh ta nới lỏng vạt ra.)
    • Le gouvernement a décidé de desserrer les restrictions. (Chính phủ đã quyết định nới lỏng các hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "desserrer les dents" (không): (không) hé răng, (không) nói một lời.
    • Pendant l'interrogatoire, il n'a pas desserré les dents. (Trong suốt buổi thẩm vấn, hắn ta đã không hé răng nửa lời.)
  • "desserrer les liens": Làm lỏng lẻo, làm giảm bớt mối quan hệ thân thiết.
    • Leurs disputes fréquentes ont desserré les liens d'amitié. (Những cuộc cãi vã thường xuyên của họ đã làm rạn nứt tình bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Desserrage (danh từ): Hành động vặn lỏng, sự nới lỏng.
  • Desserré, e (tính từ): Đã được vặn lỏng, ở trạng thái lỏng.
  • Reserrer (ngoại động từ): Vặn chặt lại, siết chặt lại (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Détendre: Làm giãn ra, nới lỏng (thường dùng cho dây, ).
  • Relâcher: Nới lỏng, thả lỏng (có thể dùng cho quy định, sự kiểm soát).
  • Dénouer: Cởi, tháo (một nút thắt).
Từ trái nghĩa
  • Serrer: Vặn chặt, siết chặt, bóp chặt.
  • Resserrer: Vặn chặt lại, siết chặt lại.
  • Resserrer: Thắt chặt (mối quan hệ, liên kết).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ với "desserrer" thườngkết hợp cố định với tân ngữ trực tiếp.) - Desserrer un écrou/une vis: Vặn lỏng đai ốc/con vít. - Desserrer un nœud: Tháo lỏng một nút thắt. - Desserrer l'étreinte: Nới lỏng vòng ôm/vòng siết.

ngoại động từ
  1. vặn lỏng ra, tháo lỏng ra
    • Desserrer un écrou
      vặn lỏng đai ốc
    • Desserrer un noeud
      tháo nút
    • desserrer des liens
      làm cho kém thân tình
    • ne pas desserrer les dents
      không hé răng, không nói một lời
    • Desserre

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "desserrer"