organisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tổ chức, cách tổ chức: Chỉ hành động sắp xếp, bố trí các yếu tố hoặc con người một cách có hệ thống để đạt được mục tiêu.
- Tổ chức: Chỉ một nhóm người hoặc một cơ cấu được hình thành một cách có hệ thống vì một mục đích chung.
- Cách cấu tạo, cấu trúc: Chỉ cách thức mà các bộ phận của một thực thể (sinh vật, hệ thống) được sắp xếp và liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'organisation de cette conférence a demandé beaucoup de travail. (Việc tổ chức hội nghị này đòi hỏi rất nhiều công sức.)
- Cette organisation aide les personnes en difficulté. (Tổ chức này giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
- L'organisation interne de l'entreprise est très complexe. (Cơ cấu nội bộ của công ty rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'une organisation impeccable": Có sự tổ chức hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- Son travail est d'une organisation impeccable. (Công việc của anh ta có sự tổ chức hoàn hảo.)
"Manquer d'organisation": Thiếu tổ chức, thiếu sắp xếp.
- Le projet a échoué à cause d'un manque d'organisation. (Dự án thất bại vì thiếu sự tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Organiser (động từ): Tổ chức, sắp xếp.
- Nous devons organiser une réunion. (Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp.)
Organisateur, organisatrice (danh từ): Người tổ chức.
- Elle est l'organisatrice principale de l'événement. (Cô ấy là người tổ chức chính của sự kiện.)
Organisé, organisée (tính từ): Có tổ chức, ngăn nắp.
- Il a un emploi du temps très organisé. (Anh ấy có một thời gian biểu rất ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
- Structure (danh từ giống cái): Cơ cấu, tổ chức.
- Agencement (danh từ giống đực): Sự sắp xếp, bố trí.
- Association (danh từ giống cái): Hội, hiệp hội (một loại tổ chức).
Thành ngữ liên quan
Avoir l'esprit d'organisation: Có tinh thần tổ chức, có khả năng tổ chức tốt.
- Pour ce poste, il faut avoir l'esprit d'organisation. (Đối với vị trí này, cần phải có tinh thần tổ chức.)
Mettre de l'ordre dans l'organisation: Sắp xếp lại tổ chức, chỉnh đốn lại cách tổ chức.
- Le nouveau directeur doit mettre de l'ordre dans l'organisation. (Vị giám đốc mới phải chỉnh đốn lại cách tổ chức.)
danh từ giống cái
- sự tổ chức, cách tổ chức; tổ chức
- Organisation d'une fêtesự tổ chức một ngày hội
- L'organisation de l'arméecách tổ chức quân đội
- Organisation des Nations Uniestổ chức Liên Hiệp Quốc
- cách cấu tạo
- L'organisation des végétauxcấu tạo của thực vật