détendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giãn ra, duỗi ra, được nới lỏng: Trạng thái vật lý của một vật không còn bị căng hoặc kéo căng.
- Thoải mái, thư giãn: (Nghĩa bóng) Trạng thái tinh thần hoặc không khí không còn căng thẳng, lo âu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après le massage, ses muscles étaient complètement détendus. (Sau khi mát-xa, các cơ của anh ấy đã hoàn toàn được thư giãn.)
- Nous avons passé une soirée très détendue entre amis. (Chúng tôi đã có một buổi tối rất thoải mái giữa những người bạn.)
- Il a un visage détendu. (Anh ấy có một khuôn mặt thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être détendu": ở trong trạng thái thoải mái, thư giãn.
- Il est très détendu avant son examen. (Anh ấy rất thoải mái trước kỳ thi của mình.)
"Atmosphère détendue": bầu không khí thoải mái, dễ chịu.
- La réunion s'est déroulée dans une atmosphère détendue. (Cuộc họp đã diễn ra trong một bầu không khí thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Détendre (động từ): làm giãn ra, làm duỗi ra; làm cho thoải mái.
- Cette musique me détend. (Bản nhạc này làm tôi thư giãn.)
Détente (danh từ): sự giãn ra; sự thư giãn; (chính trị) sự hòa hoãn.
- J'ai besoin d'un moment de détente. (Tôi cần một khoảnh khắc thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Relaxé: thư giãn, thoải mái.
- Décontracté: thả lỏng, thoải mái (thân mật).
- Calme: bình tĩnh, yên tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Tendu: căng, căng thẳng.
- Stressé: bị căng thẳng, áp lực.
- Nerveux: lo lắng, bồn chồn.
Thành ngữ liên quan
- "Rester détendu": giữ bình tĩnh, giữ trạng thái thoải mái.
- Quoi qu'il arrive, essaie de rester détendu. (Dù chuyện gì xảy ra, hãy cố gắng giữ bình tĩnh.)
tính từ
- giãn ra, duỗi ra
- (nghĩa bóng) thoải mái
- Atmosphère détenduekhông khí thoải mái