détendu

Học thuật
Thân thiện
détendu

Il lit un livre dans un fauteuil confortable, complètement détendu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giãn ra, duỗi ra, được nới lỏng: Trạng thái vậtcủa một vật không còn bị căng hoặc kéo căng.
    • Thoải mái, thư giãn: (Nghĩa bóng) Trạng thái tinh thần hoặc không khí không còn căng thẳng, lo âu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après le massage, ses muscles étaient complètement détendus. (Sau khi mát-xa, các của anh ấy đã hoàn toàn được thư giãn.)
    • Nous avons passé une soirée très détendue entre amis. (Chúng tôi đã có một buổi tối rất thoải mái giữa những người bạn.)
    • Il a un visage détendu. (Anh ấy có một khuôn mặt thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être détendu": ở trong trạng thái thoải mái, thư giãn.

    • Il est très détendu avant son examen. (Anh ấy rất thoải mái trước kỳ thi của mình.)
  • "Atmosphère détendue": bầu không khí thoải mái, dễ chịu.

    • La réunion s'est déroulée dans une atmosphère détendue. (Cuộc họp đã diễn ra trong một bầu không khí thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Détendre (động từ): làm giãn ra, làm duỗi ra; làm cho thoải mái.

    • Cette musique me détend. (Bản nhạc này làm tôi thư giãn.)
  • Détente (danh từ): sự giãn ra; sự thư giãn; (chính trị) sự hòa hoãn.

    • J'ai besoin d'un moment de détente. (Tôi cần một khoảnh khắc thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Relaxé: thư giãn, thoải mái.
  • Décontracté: thả lỏng, thoải mái (thân mật).
  • Calme: bình tĩnh, yên tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Tendu: căng, căng thẳng.
  • Stressé: bị căng thẳng, áp lực.
  • Nerveux: lo lắng, bồn chồn.
Thành ngữ liên quan
  • "Rester détendu": giữ bình tĩnh, giữ trạng thái thoải mái.
    • Quoi qu'il arrive, essaie de rester détendu. ( chuyện xảy ra, hãy cố gắng giữ bình tĩnh.)
détendu

Il lit un livre dans un fauteuil confortable, complètement détendu.

tính từ
  1. giãn ra, duỗi ra
  2. (nghĩa bóng) thoải mái
    • Atmosphère détendue
      không khí thoải mái

Từ trái nghĩa

Từ gần giống