détenteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người giữ, người nắm giữ: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đang sở hữu, nắm giữ một vật, một quyền, một danh hiệu hoặc một thông tin cụ thể.
- Người sở hữu (một cách hợp pháp hoặc trên thực tế): Nhấn mạnh đến việc đang nắm giữ một thứ gì đó, thường là một tài sản, một bằng chứng hoặc một vị trí.
Tính từ:
- Đang giữ, đang nắm giữ: Dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người/vật đang sở hữu hoặc nắm giữ một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le détenteur du passeport doit être présent. (Người giữ hộ chiếu phải có mặt.)
- Il est le détenteur du titre de champion du monde. (Anh ấy là người giữ danh hiệu vô địch thế giới.)
- Le détenteur du billet gagnant se fera connaître. (Người giữ vé trúng thưởng sẽ tự nhận diện.)
Tính từ:
- Être détenteur d'un secret. (Là người đang giữ một bí mật.)
- La personne détenteur de l'autorisation doit signer ici. (Người đang giữ giấy phép phải ký vào đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Détenteur de la vérité": Người nắm giữ chân lý/sự thật (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tranh luận).
- Personne ne peut se prétendre détenteur de la vérité absolue. (Không ai có thể tự cho mình là người nắm giữ chân lý tuyệt đối.)
- "Détenteur d'un compte": Chủ tài khoản (ngân hàng).
- Seul le détenteur du compte peut effectuer ce retrait. (Chỉ chủ tài khoản mới có thể thực hiện giao dịch rút tiền này.)
Biến thể và từ gần giống
- Détentrice (n.f): Dạng thức nữ giới của "détenteur", chỉ người phụ nữ đang nắm giữ.
- Elle est la détentrice du record. (Cô ấy là người giữ kỷ lục.)
- Détention (n.f): Hành động nắm giữ, sự giam giữ.
- La détention illégale d'armes est interdite. (Việc tàng trữ vũ khí bất hợp pháp bị cấm.)
- Possesseur (n.m): Người sở hữu, chủ nhân (nhấn mạnh quyền sở hữu hơn là hành động nắm giữ vật lý).
- Titulaire (n.m/f): Người giữ một chức vụ, một danh hiệu, một hợp đồng chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Porteur (n.m): Người mang, người cầm (ví dụ: - người mang thẻ).
- Gardien (n.m): Người giữ, người canh giữ (ví dụ: - người bảo vệ bảo tàng).
- Propriétaire (n.m/f): Chủ sở hữu, chủ nhân (nhấn mạnh quyền sở hữu pháp lý).
Các cụm từ liên quan
- Être détenteur de + [danh từ]: Là người đang nắm giữ cái gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Être détenteur d'un diplôme. (Là người đang giữ một văn bằng.)
- Se déclarer détenteur de...: Tự nhận mình là người nắm giữ...
- Il s'est déclaré détenteur d'informations cruciales. (Anh ta đã tự nhận mình là người nắm giữ những thông tin then chốt.)
tính từ
- giữ
- Être détenteur d'un pouvoirgiữ một quyền hạn
danh từ
- người giữ
- Le détenteur d'un recordngười giữ một kỷ lục