détenteur

Học thuật
Thân thiện
détenteur

Le détenteur du record du monde soulève la lourde barre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người giữ, người nắm giữ: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đang sở hữu, nắm giữ một vật, một quyền, một danh hiệu hoặc một thông tin cụ thể.
    • Người sở hữu (một cách hợp pháp hoặc trên thực tế): Nhấn mạnh đến việc đang nắm giữ một thứ đó, thườngmột tài sản, một bằng chứng hoặc một vị trí.
  2. Tính từ:

    • Đang giữ, đang nắm giữ: Dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người/vật đang sở hữu hoặc nắm giữ một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le détenteur du passeport doit être présent. (Người giữ hộ chiếu phải có mặt.)
    • Il est le détenteur du titre de champion du monde. (Anh ấyngười giữ danh hiệu vô địch thế giới.)
    • Le détenteur du billet gagnant se fera connaître. (Người giữ trúng thưởng sẽ tự nhận diện.)
  • Tính từ:

    • Être détenteur d'un secret. (Là người đang giữ một bí mật.)
    • La personne détenteur de l'autorisation doit signer ici. (Người đang giữ giấy phép phảivào đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détenteur de la vérité": Người nắm giữ chân lý/sự thật (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tranh luận).
    • Personne ne peut se prétendre détenteur de la vérité absolue. (Không ai có thể tự cho mìnhngười nắm giữ chân tuyệt đối.)
  • "Détenteur d'un compte": Chủ tài khoản (ngân hàng).
    • Seul le détenteur du compte peut effectuer ce retrait. (Chỉ chủ tài khoản mới có thể thực hiện giao dịch rút tiền này.)
Biến thể từ gần giống
  • Détentrice (n.f): Dạng thức nữ giới của "détenteur", chỉ người phụ nữ đang nắm giữ.
    • Elle est la détentrice du record. ( ấyngười giữ kỷ lục.)
  • Détention (n.f): Hành động nắm giữ, sự giam giữ.
    • La détention illégale d'armes est interdite. (Việc tàng trữ vũ khí bất hợp pháp bị cấm.)
  • Possesseur (n.m): Người sở hữu, chủ nhân (nhấn mạnh quyền sở hữu hơn là hành động nắm giữ vật lý).
  • Titulaire (n.m/f): Người giữ một chức vụ, một danh hiệu, một hợp đồng chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Porteur (n.m): Người mang, người cầm (ví dụ: - người mang thẻ).
  • Gardien (n.m): Người giữ, người canh giữ (ví dụ: - người bảo vệ bảo tàng).
  • Propriétaire (n.m/f): Chủ sở hữu, chủ nhân (nhấn mạnh quyền sở hữu pháp lý).
Các cụm từ liên quan
  • Être détenteur de + [danh từ]: Là người đang nắm giữ cái gì đó. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Être détenteur d'un diplôme. (Là người đang giữ một văn bằng.)
  • Se déclarer détenteur de...: Tự nhận mìnhngười nắm giữ...
    • Il s'est déclaré détenteur d'informations cruciales. (Anh ta đã tự nhận mìnhngười nắm giữ những thông tin then chốt.)
détenteur

Le détenteur du record du monde soulève la lourde barre.

tính từ
  1. giữ
    • Être détenteur d'un pouvoir
      giữ một quyền hạn
danh từ
  1. người giữ
    • Le détenteur d'un record
      người giữ một kỷ lục

Từ chứa "détenteur"