détoner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nổ: Phát ra một tiếng nổ lớn, đột ngột, thường do phản ứng hóa học hoặc vật lý nhanh chóng tạo ra áp suất cao. Từ này thường được dùng cho chất nổ, bom mìn hoặc các hiện tượng tương tự.
- Lệch tông, không hòa hợp (âm nhạc, nghệ thuật): Phát ra một nốt nhạc không đúng với giai điệu hoặc hòa âm chung, tạo cảm giác chói tai. Nghĩa bóng chỉ sự không phù hợp, nổi bật một cách tiêu cực so với tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "nổ":
- La bombe a détoné à minuit. (Quả bom đã nổ lúc nửa đêm.)
- Le mélange chimique peut détoner au contact de l'air. (Hỗn hợp hóa học có thể nổ khi tiếp xúc với không khí.)
Nghĩa "lệch tông, không hòa hợp":
- La voix du chanteur a détoné dans le chœur. (Giọng của ca sĩ đã lệch tông trong dàn hợp xướng.)
- Son costume coloré détonne dans cette réunion formelle. (Bộ đồ màu sắc của anh ấy trông không hợp (nổi bật lệch tông) trong buổi họp trang trọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire détoner": Làm cho nổ, kích nổ (một vật).
- Les démineurs ont dû faire détoner l'objet suspect à distance. (Các nhân viên rà phá bom mìn đã phải kích nổ vật thể khả nghi từ xa.)
"détoner avec": Không hòa hợp với, tương phản mạnh với.
- Son optimisme détonne avec l'atmosphère morose du groupe. (Sự lạc quan của cô ấy không hợp với bầu không khí ủ dột của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Détonant, détonante (tính từ):
- Có khả năng gây nổ.
- Une substance détonante. (Một chất có thể gây nổ.)
- Gây sốc, gây chú ý vì sự khác biệt mạnh mẽ (nghĩa bóng).
- Une remarque détonante. (Một nhận xét gây sốc/khác biệt.)
Détonateur (danh từ): Kíp nổ, ngòi nổ.
- Le détonateur a été activé. (Ngòi nổ đã được kích hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nổ": Exploser (nổ tung), faire explosion (phát nổ).
- Nghĩa "không hòa hợp": Jurer (chói tai, không hợp), être en dissonance (ở trạng thái không hòa âm), contraster (tương phản).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không hòa hợp": S'harmoniser (hòa hợp), être en accord (phù hợp, hòa hợp).
Thành ngữ liên quan
- "Faire détoner la mèche": (Nghĩa đen: Làm nổ ngòi nổ) Hành động hoặc sự kiện khởi đầu một quá trình hoặc xung đột lớn.
- Son discours a fait détoner la mèche des protestations. (Bài phát biểu của ông ta đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình.)
nội động từ
- nổ
- Détonner