détenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giữ, nắm giữ: Chỉ hành động sở hữu, chiếm giữ một vật thể, một thông tin hoặc một quyền lực.
    • Giam giữ, bắt giữ: Chỉ hành động củaquan chức năng trong việc tạm giữ, giam cầm một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il détient le record du monde. (Anh ấy nắm giữ kỷ lục thế giới.)
    • La police a détenu le suspect pendant 48 heures. (Cảnh sát đã giam giữ nghi phạm trong 48 giờ.)
    • Ce pays détient les plus grandes réserves de pétrole. (Đất nước này nắm giữ trữ lượng dầu mỏ lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détenir la vérité": nắm giữ sự thật, cho rằng mình biết sự thật.
    • Personne ne peut prétendre détenir la vérité absolue. (Không ai có thể tự cho mình nắm giữ sự thật tuyệt đối.)
  • "Détenir le pouvoir": nắm giữ quyền lực.
    • Le parti qui détient le pouvoir depuis dix ans. (Đảng nắm giữ quyền lực đã mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Détention (danh từ giống cái): sự giam giữ, sự nắm giữ.
    • La détention provisoire (sự tạm giam).
    • La détention d'armes (sự tàng trữ vũ khí).
  • Détenu, détenue (danh từ): người bị giam giữ, tù nhân.
    • Les droits des détenus (quyền của tù nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Posséder: sở hữu, .
  • Garder: giữ, bảo quản.
  • Arrêter: bắt giữ (nghĩa giam giữ).
  • Incarcérer: tống giam, bỏ tù.
Từ trái nghĩa
  • Libérer: thả tự do, giải phóng.
  • Relâcher: thả ra.
  • Perdre: mất, đánh mất (quyền lực, kỷ lục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "détenir". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "détenir".)

ngoại động từ
  1. giữ
    • Détenir un secret
      giữ một điều bí mật
  2. giam giữ
    • Détins, déteins

Từ trái nghĩa

Từ gần giống