inciter

/in'saitə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xui, khiến, xui giục, khích động: Hành động thúc đẩy, khuyến khích hoặc gợi ý ai đó làm một việc gì đó, thườngmột việc có thể gây hậu quả hoặc mang tính tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Sa réponse m'incite à penser qu'il est innocent. (Câu trả lời của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh tavô tội.)
    • Inciter quelqu'un au mal. (Xui ai làm điều ác.)
    • Ses paroles ont incité la foule à la révolte. (Lời nói của hắn đã khích động đám đông nổi loạn.)
    • Ce livre m'incite à voyager. (Cuốn sách này thôi thúc tôi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inciter à + infinitif": Khuyến khích, thúc đẩy ai làm gì.
    • Le gouvernement incite les citoyens à économiser l'eau. (Chính phủ khuyến khích người dân tiết kiệm nước.)
  • "Inciter à la + nom": Kích động, xúi giục đến một hành động/hành vi nào đó.
    • Inciter à la haine. (Kích động sự thù hận.)
    • Inciter à la prudence. (Khuyên nên thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incitation (danh từ giống cái): Sự xúi giục, sự khích động, lời kêu gọi.
    • Une incitation à la violence. (Một sự kích động bạo lực.)
  • Incitateur, incitatrice (danh từ/tính từ): Người xúi giục, tính chất khích lệ.
    • Une mesure incitative. (Một biện pháp khuyến khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Pousser à: Thúc đẩy, đẩy tới.
  • Encourager: Khuyến khích, cổ vũ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Provoquer: Khiêu khích, gây ra.
  • Exhorter: Khuyên bảo, thúc giục (mang sắc thái trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Décourager: Làm nản lòng, can ngăn.
  • Dissuader: Ngăn cản, thuyết phục ai đừng làm.
  • Calmer: Làm dịu, trấn an.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "inciter")

ngoại động từ
  1. xui, khiến, xui giục, khích động
    • Sa réponse m'incite à penser qu'il est innocent
      câu trả lời của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh tavô tội
    • Inciter quelqu'un au mal
      xui ai làm điều ác