pousser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đẩy, xô: Tác dụng một lực lên một vật để làm nó di chuyển ra xa hoặc mở ra.
- Thúc đẩy, thúc giục, xúi giục: Làm cho ai đó hành động hoặc một việc gì đó tiến triển.
- Đưa ra, thốt ra: Phát ra một âm thanh, một lời nói hoặc thực hiện một động tác đột ngột.
- Làm cho mọc, phát triển: (Về cây cối) sinh ra các bộ phận mới như cành, lá.
- Làm tỉ mỉ, đi sâu vào: Phát triển hoặc thực hiện một việc gì đó đến mức chi tiết, sâu sắc.
Nội động từ:
- Đẩy, xô: Dùng sức để tạo lực đẩy (thường trong đám đông).
- Tiếp tục đi, tiến tới: Đi xa hơn một điểm nào đó.
- Mọc, phát triển: (Về thực vật, tóc, răng) xuất hiện và lớn lên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut pousser la porte pour entrer. (Phải đẩy cửa để vào.)
- La curiosité pousse les scientifiques à découvrir. (Tính tò mò thúc đẩy các nhà khoa học khám phá.)
- L'enfant a poussé un cri de joie. (Đứa trẻ thốt lên một tiếng reo vui.)
- Ce rosier pousse de nouvelles fleurs. (Cây hoa hồng này đang ra những bông hoa mới.)
- Il faut pousser l'analyse plus loin. (Cần đi sâu hơn vào phân tích.)
Nội động từ:
- "Ne poussez pas !" dit le contrôleur. ("Đừng có xô đẩy!" người soát vé nói.)
- Nous pouvons pousser jusqu'au prochain village. (Chúng ta có thể tiến tới ngôi làng kế tiếp.)
- L'herbe pousse vite après la pluie. (Cỏ mọc nhanh sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pousser à bout: Làm cho ai đó hết kiên nhẫn, đẩy đến giới hạn chịu đựng.
- Ses moqueries m'ont poussé à bout. (Những lời chế nhạo của anh ta đã đẩy tôi đến giới hạn.)
- Pousser un soupir: Thở dài (thể hiện sự nhẹ nhõm, mệt mỏi hoặc buồn bã).
- Elle a poussé un soupir de soulagement. (Cô ấy thở dài nhẹ nhõm.)
- Pousser la chansonnette (thân mật): Hát một bài hát (một cách vui vẻ, không chuyên nghiệp).
- Après quelques verres, il a poussé la chansonnette. (Sau vài ly, anh ta đã cất tiếng hát.)
Biến thể và từ liên quan
- Poussée (danh từ giống cái): Cú đẩy, sự thúc đẩy; đợt tăng trưởng/bùng phát.
- Une poussée de fièvre. (Một cơn sốt.)
- Poussif/Poussive (tính từ): Khó thở, nặng nề (về hơi thở); chậm chạp, ì ạch (về hoạt động).
- Un moteur poussif. (Một động cơ chạy ì ạch.)
- Repousser (động từ): Đẩy lui, đẩy ra; hoãn lại; làm mọc lại.
- Repousser une attaque. (Đẩy lui một cuộc tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Đẩy, xô: Enfoncer, presser.
- Thúc đẩy: Inciter, encourager, motiver.
- Mọc: Croître, grandir, germer.
Cụm động từ (Locutions verbales)
- Pousser à + [infinitif]: Thúc giục, xúi giục làm gì.
- Rien ne le pousse à mentir. (Không có gì thúc giục nó nói dối cả.)
- Pousser comme un champignon: Mọc lên như nấm (phát triển rất nhanh).
- De nouveaux bâtiments poussent comme des champignons. (Các tòa nhà mới mọc lên như nấm.)
Thành ngữ liên quan
- À la va-comme-je-te-pousse (thân mật): Một cách qua loa, đại khái, được chăng hay chớ.
- Un travail fait à la va-comme-je-te-pousse. (Một công việc được làm một cách qua loa.)
- Pousser à la roue: Chung sức giúp đỡ, góp phần vào công việc chung.
- Tout le monde doit pousser à la roue pour réussir ce projet. (Mọi người phải chung sức để dự án này thành công.)
ngoại động từ
- đẩy, ấy
- Pousser une charretteđẩy xe bò
- Pousser la porteđẩy cửa
- Pousser quelqu'un du coudeđẩy ai bằng khuỷu tay
- thúc đuổi
- Pousser l'ennemithúc đuổi quân địch
- thúc đẩy, thúc, xúi
- Quel motif le pousse?lý do gì đã thúc đẩy nó?
- Pousser un écolierthúc một học sinh học tập
- Pousser quelqu'un au malxúi ai làm bậy
- đẩy lên
- Pousser son travailđẩy công việc của mình lên
- Pousser la raillerie trop loinchế nhạo quá đà
- đưa ra; thốt ra
- Pousser un coup d'épéeđưa một nhát gươm
- Pousser des cris(thốt ra những tiếng) kêu la
- Pousser un soupir(thốt ra tiếng) thở dài
- đâm ra, sinh ra
- Arbre qui pousse des rameauxcây đâm cành
- La vigne pousse beaucoup de boiscây nho sinh ra lắm mô gỗ
- làm tỉ mỉ; đi sâu
- Pousser un dessinvẽ tỉ mỉ
- Pousser ses recherchesđi sâu nghiên cứu
- à la va comme je te pousse(thân mật) được chăng hay chớ
- Travail fait à la va comme je te poussecông việc làm được chăng hay chớ
- pousser à boutxem bout
nội động từ
- đẩy, ẩy, xô
- Ne poussez pasđừng có xô
- tiếp tục đi
- Pousser jusqu'à Hanoitiếp tục đi đến Hà Nội
- mọc
- L'herbe pousse rapidementcỏ mọc nhanh
- Les premières dents ont poussénhững cái răng đầu tiên của nó đã mọc
- pousser à la rouegiúp đỡ
- Il avancera si quelqu'un pousse à la rouenó sẽ tiến nếu có người giúp đỡ