détraqué

Học thuật
Thân thiện
détraqué

Le moteur de la voiture est détraqué.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hỏng máy, trục trặc: Dùng để mô tả một cỗ máy, thiết bị hoặc cơ chế không hoạt động bình thường nữa.
    • Rối loạn, mất cân bằng: Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, tinh thần hoặc một hệ thống không còn ổn định, hoạt động sai lệch.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ loạn óc, người mất trí: Chỉ một người đầu óc rối loạn, hành vi bất thường hoặc không còn tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'horloge est détraquée, elle avance de dix minutes. (Đồng hồ bị hỏng máy, chạy nhanh mười phút.)
    • Depuis son accident, il a l'estomac détraqué. (Kể từ sau tai nạn, anh ấy bị dạ dày rối loạn.)
    • Elle a un sommeil détraqué à cause du stress. ( ấy bị rối loạn giấc ngủ căng thẳng.)
  • Danh từ:

    • Ne l'écoute pas, c'est un détraqué ! (Đừng nghe hắn ta, đómột kẻ loạn óc!)
    • Les voisins le considèrent comme un détraqué dangereux. (Hàng xóm coi anh tamột kẻ mất trí nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les idées détraquées": những ý nghĩ rối loạn, lệch lạc.

    • Après cette lecture, il a les idées détraquées. (Sau khi đọc cuốn sách đó, anh ta những ý nghĩ lệch lạc.)
  • "Un système détraqué": Một hệ thống trục trặc, hỏng hóc.

    • L'administration de cette entreprise est un système complètement détraqué. (Bộ máy hành chính của công ty nàymột hệ thống hoàn toàn trục trặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Détraquer (động từ): Làm hỏng máy, làm rối loạn.

    • Tu as détraqué la télécommande en la laissant tomber. (Con đã làm hỏng cái điều khiển TV khi làm rơi .)
  • Détraquement (danh từ giống đực): Sự hỏng máy, sự rối loạn.

    • Le détraquement de l'appareil est à une surtension. (Sự hỏng hóc của máy là do quá áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hors service (tính từ): Hỏng, không hoạt động (dùng cho máy móc).
  • Dérangé (tính từ/danh từ): Bị làm phiền, rối loạn; người mất trí.
  • Déséquilibré (tính từ/danh từ): Mất cân bằng; người mất thăng bằng tâm lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "détraqué" đâytính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "détraquer".)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un grain / Avoir une case en moins" (thân mật): Hơi điên, hơi mất trí. (Đâythành ngữ gần nghĩa với "être un détraqué").
    • Fais attention à lui, il a parfois un grain. (Hãy cẩn thận với hắn, đôi khi hắn hơi mất trí.)
détraqué

Le moteur de la voiture est détraqué.

tính từ
  1. hỏng máy
    • Moteur détraqué
      động cơ hỏng máy
    • Santé détraquée
      (thân mật) sức khỏe ọp ẹp
  2. rối loạn (cơ thể, đầu óc)
danh từ
  1. kẻ loạn óc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "détraqué"