entretenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giữ gìn, bảo dưỡng: Duy trì một thứ đó trong tình trạng tốt, không để hư hỏng.
    • Nuôi, bao: Cung cấp tài chính hoặc vật chất để duy trì cuộc sống cho ai đó.
    • Nuôi dưỡng: Duy trì một cảm xúc, ý nghĩ hoặc trạng thái trong tâm trí.
    • Nói chuyện: Duy trì một cuộc trò chuyện với ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Giữ gìn, bảo dưỡng:
    • Il faut entretenir régulièrement sa voiture. (Phải bảo dưỡng xe ô thường xuyên.)
    • Elle entretient un jardin magnifique. ( ấy chăm sóc một khu vườn tuyệt đẹp.)
  • Nuôi, bao:
    • Il travaille dur pour entretenir sa famille. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.)
  • Nuôi dưỡng:
    • Il entretient de bons rapports avec ses collègues. (Anh ấy duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.)
    • Ne l’entretiens pas dans cette illusion. (Đừng nuôi dưỡng ảo tưởng đó trong anh ta.)
  • Nói chuyện:
    • Le conférencier a entretenu le public pendant une heure. (Diễn giả đã nói chuyện với khán giả trong một giờ.)
    • Je l'ai entretenu de nos projets de vacances. (Tôi đã nói chuyện với anh ấy về kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entretenir la flamme": Duy trì ngọn lửa (tình yêu, nhiệt huyết).
    • Ils font des efforts pour entretenir la flamme de leur amour. (Họ nỗ lực để giữ gìn ngọn lửa tình yêu.)
  • "Entretenir des doutes": những nghi ngờ, hoài nghi.
    • J'entretiens encore des doutes sur la faisabilité du projet. (Tôi vẫn còn hoài nghi về tính khả thi của dự án.)
  • "S'entretenir avec quelqu'un": Trò chuyện, trao đổi với ai đó.
    • Je me suis entretenu avec le directeur. (Tôi đã trao đổi với giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Entretien (danh từ):
    • Sự bảo dưỡng: L'entretien d'une machine (Việc bảo dưỡng một cỗ máy).
    • Cuộc trò chuyện, cuộc phỏng vấn: Un entretien d'embauche (Một cuộc phỏng vấn tuyển dụng).
    • Tiền cấp dưỡng, tiền nuôi: Verser une pension pour l'entretien des enfants (Trả tiền trợ cấp để nuôi con).
  • Entreteneur (danh từ): Người bảo dưỡng, người giữ gìn.
Từ đồng nghĩa
  • Maintenir: Duy trì, giữ vững (thường dùng cho trạng thái, vị trí).
  • Préserver: Bảo tồn, gìn giữ (khỏi hư hại).
  • Nourrir: Nuôi dưỡng (theo nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Subvenir aux besoins de: Cung cấp, lo liệu cho nhu cầu của ai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'entretenir (đại từ động từ):
    • Tự duy trì, tự tồn tại: Cette rumeur s'entretient d'elle-même. (Lời đồn này tự nó lan truyền.)
    • Trò chuyện với nhau: Ils se sont entretenus longuement au téléphone. (Họ đã trò chuyện rất lâu qua điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Entretenir le moral (de quelqu'un): Cổ vũ, nâng cao tinh thần (của ai đó).
    • Ses visites entretiennent le moral des malades. (Những lần thăm của ấy giúp nâng cao tinh thần cho các bệnh nhân.)
ngoại động từ
  1. giữ gìn, bảo dưỡng
    • Entretenir un chemin
      bảo dưỡng một con đường
    • Entretenir un fusil
      giữ gìn khẩu súng
    • Entretenir la paix
      giữ gìn hòa bình
  2. nuôi, bao
    • Entretenir une famille
      nuôi một gia đình
    • entretenir une femme
      bao gái
  3. nuôi dưỡng
    • Entretenir quelqu'un d'espérances
      nuôi dưỡng hy vọng cho ai
  4. nói chuyện
    • Entretenir quelqu'un de quelque chose
      nói chuyện với ai về điều đó