entretenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giữ gìn, bảo dưỡng: Duy trì một thứ gì đó trong tình trạng tốt, không để hư hỏng.
- Nuôi, bao: Cung cấp tài chính hoặc vật chất để duy trì cuộc sống cho ai đó.
- Nuôi dưỡng: Duy trì một cảm xúc, ý nghĩ hoặc trạng thái trong tâm trí.
- Nói chuyện: Duy trì một cuộc trò chuyện với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Giữ gìn, bảo dưỡng:
- Il faut entretenir régulièrement sa voiture. (Phải bảo dưỡng xe ô tô thường xuyên.)
- Elle entretient un jardin magnifique. (Cô ấy chăm sóc một khu vườn tuyệt đẹp.)
- Nuôi, bao:
- Il travaille dur pour entretenir sa famille. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.)
- Nuôi dưỡng:
- Il entretient de bons rapports avec ses collègues. (Anh ấy duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.)
- Ne l’entretiens pas dans cette illusion. (Đừng nuôi dưỡng ảo tưởng đó trong anh ta.)
- Nói chuyện:
- Le conférencier a entretenu le public pendant une heure. (Diễn giả đã nói chuyện với khán giả trong một giờ.)
- Je l'ai entretenu de nos projets de vacances. (Tôi đã nói chuyện với anh ấy về kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entretenir la flamme": Duy trì ngọn lửa (tình yêu, nhiệt huyết).
- Ils font des efforts pour entretenir la flamme de leur amour. (Họ nỗ lực để giữ gìn ngọn lửa tình yêu.)
- "Entretenir des doutes": Có những nghi ngờ, hoài nghi.
- J'entretiens encore des doutes sur la faisabilité du projet. (Tôi vẫn còn hoài nghi về tính khả thi của dự án.)
- "S'entretenir avec quelqu'un": Trò chuyện, trao đổi với ai đó.
- Je me suis entretenu avec le directeur. (Tôi đã trao đổi với giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Entretien (danh từ):
- Sự bảo dưỡng: L'entretien d'une machine (Việc bảo dưỡng một cỗ máy).
- Cuộc trò chuyện, cuộc phỏng vấn: Un entretien d'embauche (Một cuộc phỏng vấn tuyển dụng).
- Tiền cấp dưỡng, tiền nuôi: Verser une pension pour l'entretien des enfants (Trả tiền trợ cấp để nuôi con).
- Entreteneur (danh từ): Người bảo dưỡng, người giữ gìn.
Từ đồng nghĩa
- Maintenir: Duy trì, giữ vững (thường dùng cho trạng thái, vị trí).
- Préserver: Bảo tồn, gìn giữ (khỏi hư hại).
- Nourrir: Nuôi dưỡng (theo nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Subvenir aux besoins de: Cung cấp, lo liệu cho nhu cầu của ai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'entretenir (đại từ động từ):
- Tự duy trì, tự tồn tại: Cette rumeur s'entretient d'elle-même. (Lời đồn này tự nó lan truyền.)
- Trò chuyện với nhau: Ils se sont entretenus longuement au téléphone. (Họ đã trò chuyện rất lâu qua điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
- Entretenir le moral (de quelqu'un): Cổ vũ, nâng cao tinh thần (của ai đó).
- Ses visites entretiennent le moral des malades. (Những lần thăm của cô ấy giúp nâng cao tinh thần cho các bệnh nhân.)
ngoại động từ
- giữ gìn, bảo dưỡng
- Entretenir un cheminbảo dưỡng một con đường
- Entretenir un fusilgiữ gìn khẩu súng
- Entretenir la paixgiữ gìn hòa bình
- nuôi, bao
- Entretenir une famillenuôi một gia đình
- entretenir une femmebao gái
- nuôi dưỡng
- Entretenir quelqu'un d'espérancesnuôi dưỡng hy vọng cho ai
- nói chuyện
- Entretenir quelqu'un de quelque chosenói chuyện với ai về điều gì đó