entretenir

ngoại động từ
  1. giữ gìn, bảo dưỡng
    • Entretenir un chemin
      bảo dưỡng một con đường
    • Entretenir un fusil
      giữ gìn khẩu súng
    • Entretenir la paix
      giữ gìn hòa bình
  2. nuôi, bao
    • Entretenir une famille
      nuôi một gia đình
    • entretenir une femme
      bao gái
  3. nuôi dưỡng
    • Entretenir quelqu'un d'espérances
      nuôi dưỡng hy vọng cho ai
  4. nói chuyện
    • Entretenir quelqu'un de quelque chose
      nói chuyện với ai về điều đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan