développement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phát triển: Quá trình tăng trưởng, mở rộng, tiến bộ hoặc trở nên phức tạp hơn về quy mô, cấu trúc hoặc khả năng.
- Sự khai triển: Hành động triển khai, mở rộng một cái gì đó ra (như một ý tưởng, một lý thuyết).
- Sự hiện hình (trong nhiếp ảnh): Quá trình xử lý hóa học để làm cho hình ảnh chụp được hiện ra trên phim hoặc giấy ảnh.
- Khoảng khai triển (của xe đạp): Quãng đường mà xe đạp di chuyển được sau một vòng đạp hoàn chỉnh của bàn đạp.
- Sự mở ra, sự giở ra (từ hiếm): Hành động mở ra, trải ra một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Sự phát triển:
- Le développement économique de ce pays est impressionnant. (Sự phát triển kinh tế của đất nước này thật ấn tượng.)
- Il faut suivre le développement de l'enfant. (Cần phải theo dõi sự phát triển của trẻ.)
- Sự khai triển:
- Le développement de son argumentation était très clair. (Sự khai triển lập luận của anh ấy rất rõ ràng.)
- Sự hiện hình (nhiếp ảnh):
- La chambre noire est utilisée pour le développement des photos. (Buồng tối được dùng cho việc hiện hình ảnh.)
- Khoảng khai triển (xe đạp):
- Un développement plus long permet d'aller plus vite. (Một khoảng khai triển dài hơn cho phép đi nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en plein développement": Đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ.
- Cette technologie est en plein développement. (Công nghệ này đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ.)
- "Développement durable": Phát triển bền vững (đây là một cụm từ cố định quan trọng).
- Les politiques de développement durable sont essentielles. (Các chính sách phát triển bền vững là thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Développer (động từ): Phát triển, khai triển, mở rộng.
- Ils veulent développer leur entreprise. (Họ muốn phát triển doanh nghiệp của mình.)
- Sous-développé (tính từ): Kém phát triển.
- une région sous-développée (một vùng kém phát triển)
- Développeur/Développeuse (danh từ): Nhà phát triển (ví dụ: phần mềm).
- un développeur web (một lập trình viên web)
Từ đồng nghĩa
- Croissance (nữ tính): Sự tăng trưởng, phát triển (thường về kinh tế, sinh học).
- Évolution (nữ tính): Sự tiến hóa, diễn biến, phát triển.
- Expansion (nữ tính): Sự bành trướng, mở rộng.
- Progrès (nam tính): Sự tiến bộ.
Các cụm từ liên quan
- Pays en développement: Các nước đang phát triển.
- Développement personnel: Phát triển bản thân.
- Développement logiciel: Phát triển phần mềm.
Thành ngữ liên quan
- Prendre son développement: Bắt đầu phát triển mạnh, lớn lên.
- La plante prend son développement au printemps. (Cây cối bắt đầu phát triển mạnh vào mùa xuân.)
danh từ giống đực
- sự khai triển
- khoảng khai triển (của xe đạp sau một vòng đạp)
- sự phát triển
- (nhiếp ảnh) sự hiện hình
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự mở ra, sự giở ra