développé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Động tác duỗi chân (trong múa): Một động tác kỹ thuật trong múa cổ điển (ballet) hoặc múa đương đại, trong đó một chân được nâng lên và duỗi thẳng hoàn toàn ra phía trước, sang bên hoặc ra phía sau, trong khi chân trụ vẫn thẳng.
- Động tác nâng tạ qua đầu (trong thể thao): Một kỹ thuật trong cử tạ, tương tự như "épaulé-jeté", liên quan đến việc đưa tạ từ vai lên qua đầu với hai tay thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La danseuse a exécuté un développé parfait à la barre. (Nữ diễn viên múa đã thực hiện một động tác duỗi chân hoàn hảo ở thanh xà.)
- Pour cet exercice, concentrez-vous sur la lenteur et la stabilité de votre développé. (Với bài tập này, hãy tập trung vào độ chậm và sự ổn định của động tác duỗi chân của bạn.)
- Son développé en arabesque était d'une grande élégance. (Động tác duỗi chân của cô ấy ở tư thế arabesque rất thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"développé à la seconde": động tác duỗi chân sang ngang.
- Le développé à la seconde requiert une excellente rotation de la hanche. (Động tác duỗi chân sang ngang đòi hỏi sự xoay hông tuyệt vời.)
"développé devant": động tác duỗi chân ra phía trước.
- Elle travaille son développé devant pour améliorer sa souplesse. (Cô ấy luyện tập động tác duỗi chân ra phía trước để cải thiện độ dẻo dai.)
Biến thể và từ gần giống
Développer (động từ): phát triển, triển khai, mở rộng.
- L'entreprise cherche à développer de nouveaux marchés. (Công ty đang tìm cách phát triển những thị trường mới.)
Épaulé-jeté (danh từ giống đực): một kỹ thuật cử tạ cụ thể, thường được nhắc đến cùng với "développé" trong ngữ cảnh thể thao.
Từ đồng nghĩa
- Extension (danh từ giống cái): sự duỗi thẳng, sự mở rộng (có thể dùng trong bối cảnh múa hoặc thể dục nói chung).
- Jeté (danh từ giống đực): một động tác nhảy trong múa ballet; trong cử tạ, là một phần của kỹ thuật "épaulé-jeté".
danh từ giống đực
- động tác duỗi chân (nhảy múa)
- (thể dục thể thao) như épaulé-jeté