dévidoir

Học thuật
Thân thiện
dévidoir

Un pêcheur utilise un dévidoir pour enrouler sa ligne de pêche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Guồng đánh sợi, guồng quay : Một dụng cụ hoặc thiết bị cơ học dùng để cuộn, kéo dài đánh các sợi chỉ, sợi từ một cuộn lớn hoặc từ kén thành những ống chỉ nhỏ gọn.
    • Tời quấn dây cáp: Một thiết bị trục quay, dùng để cuộn, thả hoặc kéo các loại dây, cáp, dây thừng một cách trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a acheté un ancien dévidoir en bois pour ses travaux de laine. ( ấy đã mua một cái guồng quay bằng gỗ cổ để phục vụ công việc đan len của mình.)
    • Le pêcheur utilise un dévidoir pour enrouler sa ligne de pêche. (Người câu sử dụng một cái tời để cuộn dây câu của mình.)
    • Sur le chantier, le dévidoir de câble électrique est indispensable. (Trên công trường, tời quấn dây cáp điệnthứ không thể thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dévidoir à main": Guồng quay cầm tay, thườngmột khung gỗ nhỏ tay quay.

    • Les fileuses traditionnelles utilisent souvent un dévidoir à main. (Những người kéo sợi truyền thống thường sử dụng guồng quay cầm tay.)
  • "Dévidoir automatique": Máy quấn chỉ tự động, thường dùng trong công nghiệp dệt may.

    • Cette usine est équipée de dévidoirs automatiques très modernes. (Nhà máy này được trang bị những máy quấn chỉ tự động rất hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévider (động từ): Quấn chỉ, tháo chỉ (từ cuộn lớn ra cuộn nhỏ); kể lể, thuật lại (một câu chuyện dài).

    • Elle a passé l'après-midi à dévider de la laine. ( ấy đã dành cả buổi chiều để quấn len.)
    • Il a dévidé toute l'histoire sans s'arrêter. (Anh ta đã kể lể toàn bộ câu chuyện không ngừng nghỉ.)
  • Bobine (danh từ giống cái): Ống chỉ, cuộn chỉ; cuộn dây (điện); cuộn (phim).

    • Il faut remplacer la bobine de fil sur la machine à coudre. (Cần phải thay cuộn chỉ trên máy khâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dérouleur (danh từ giống đực): Thiết bị để thả/trải ra (như dây, thảm).
  • Moulinet (danh từ giống đực): Tời, mỏ câu (dùng trong câu ); chong chóng gió.
  • Enrouleur (danh từ giống đực): Thiết bị cuộn, máy cuộn.
dévidoir

Un pêcheur utilise un dévidoir pour enrouler sa ligne de pêche.

danh từ giống đực
  1. guồng đánh sợi, guồng quay
  2. tời quấn dây cáp

Từ gần giống