dévêtir

ngoại động từ
  1. cởi quần áo (cho)
    • Dévêtir un blessé
      cởi quần áo một người bị thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dévêtir"