dévolu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được chuyển giao cho, được truyền lại cho: Chỉ một cái gì đó (như tài sản, quyền lợi, trách nhiệm) được chuyển từ người này sang người khác theo quy định hoặc luật pháp.
- Được dành riêng cho, được phân bổ cho: Chỉ một cái gì đó được chỉ định đặc biệt hoặc dành cho một người, một nhóm hoặc một mục đích cụ thể.
Danh từ giống đực:
- Sự lựa chọn, sự để ý, sự nhắm tới: Thường chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "jeter son dévolu sur".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La responsabilité lui est dévolue. (Trách nhiệm được chuyển giao cho anh ta.)
- C'est un privilège dévolu aux anciens combattants. (Đó là một đặc quyền dành riêng cho các cựu chiến binh.)
Danh từ (trong cụm cố định):
- Il a jeté son dévolu sur cette maison. (Anh ấy đã nhắm tới / chọn ngôi nhà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dévolu à quelque chose/quelqu'un": được dành cho cái gì/ai đó.
- Ce budget est dévolu à la recherche. (Ngân sách này được dành cho nghiên cứu.)
"Tomber en dévolu sur quelqu'un": rơi vào tay ai, được chuyển cho ai (thường nói về tài sản thừa kế).
- La propriété est tombée en dévolu sur le neveu. (Bất động sản đã được chuyển giao cho người cháu trai.)
Biến thể và từ gần giống
- Dévoluer (động từ): chuyển giao, truyền lại (quyền lợi, tài sản).
- Les biens dévoluent à l'héritier. (Tài sản được chuyển giao cho người thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
- Attribué (adj): được phân bổ, được cấp.
- Déstiné à (adj): được dành cho.
- Transmis (adj): được truyền lại.
Thành ngữ liên quan
- Jeter son dévolu sur quelqu'un/quelque chose: Nhắm tới, để ý tới và muốn có được ai đó/cái gì đó; chọn lựa.
- L'entreprise a jeté son dévolu sur un nouveau marché. (Công ty đã nhắm tới một thị trường mới.)
tính từ
- chuyển giao cho, dành cho
- Succession dévolue à l'Etatgia tài chuyển giao cho Nhà nước
- Les avantages dévolus à quelqu'unnhững điều lợi dành riêng cho ai
danh từ giống đực
- (Jeter son dévolu sur) chọn (người nào, cái gì)