dévoreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người ngốn, người ăn ngấu nghiến: Chỉ một người có hành động ăn uống một cách tham lam, vội vã và thường với số lượng lớn.
- Người đọc ngấu nghiến, người ham mê khát khao: (Nghĩa bóng) Chỉ một người đọc sách hoặc tiếp thu thông tin, kiến thức một cách say mê, liên tục và háo hức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người ngốn; anh ta đã ăn hết phần của mình và cả phần của em trai.)
- (Cô ấy là một người ngốn tiểu thuyết trinh thám.)
- (Một người ngốn sách có thể đọc xong một cuốn tiểu thuyết trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dévoreur de [quelque chose]": Cấu trúc phổ biến để chỉ sự ham mê, tiêu thụ một thứ gì đó với cường độ cao.
- un dévoreur de bandes dessinées (một người ngốn truyện tranh)
- un dévoreur d'informations (một người ngốn thông tin)
Biến thể và từ gần giống
- Dévoreuse (n.f.): Danh từ giống cái của "dévoreur".
- Dévorer (v.t.): Động từ gốc, có nghĩa là "ngốn, ăn ngấu nghiến" (nghĩa đen) hoặc "đọc ngấu nghiến, ham mê" (nghĩa bóng).
- Il dévore son repas. (Anh ấy ngốn bữa ăn.)
- Elle dévore les livres. (Cô ấy ngốn sách.)
- Dévorant, e (adj.): Có tính chất ngốn ngấu, thiêu đốt, mãnh liệt.
- une passion dévorante (một niềm đam mê mãnh liệt, thiêu đốt)
- une curiosité dévorante (một sự tò mò khôn nguôi)
Từ đồng nghĩa
- Glouton, onne (n. & adj.): Người tham ăn, ham ăn (nhấn mạnh vào tính tham lam khi ăn uống).
- Gourmand, e (n. & adj.): Người sành ăn, thích ăn ngon (có thể mang sắc thái tích cực hơn).
- Lecteur assidu / vorace (n.): Người đọc chăm chỉ / ngấu nghiến (dùng riêng cho nghĩa đọc sách).
Lưu ý
Từ "dévoreur" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được sử dụng với nghĩa bóng (người đọc ngấu nghiến, người ham mê). Nghĩa đen chỉ người ăn uống ngấu nghiến ít phổ biến hơn và có thể được coi là từ hiếm hoặc ít dùng trong ngữ cảnh thông thường.
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người ngốn
- Un dévoreur de livresngười ngốn sách