dévotion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sùng đạo, sự sùng kính: Chỉ lòng thành kính, sự tôn thờ sâu sắc và tận tụy đối với một vị thần linh, tôn giáo hoặc một đối tượng thiêng liêng.
- (Số nhiều) Sự lễ bái: Chỉ các nghi thức, hành động cầu nguyện hoặc thực hành tôn giáo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa dévotion à la Vierge Marie est touchante. (Lòng sùng kính của cô ấy đối với Đức Mẹ Maria thật cảm động.)
- Il se rend à l'église pour ses dévotions quotidiennes. (Anh ấy đến nhà thờ để thực hiện các nghi lễ cầu nguyện hàng ngày của mình.)
- La dévotion des fidèles était palpable pendant la cérémonie. (Lòng sùng đạo của các tín hữu thật rõ rệt trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire ses dévotions": thực hiện các nghi lễ cầu nguyện, lễ bái.
- Chaque matin, elle fait ses dévotions avant de commencer sa journée. (Mỗi sáng, bà ấy thực hiện các nghi lễ cầu nguyện trước khi bắt đầu ngày mới.)
"Être à la dévotion de quelqu'un": tận tụy, phục vụ ai đó một cách tuyệt đối và trung thành.
- Ce serviteur est entièrement à la dévotion de son maître. (Người đầy tớ này hoàn toàn tận tụy với chủ nhân của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Dévot/dévote (tính từ/ danh từ): sùng đạo, ngoan đạo; người sùng đạo.
- C'est une femme très dévote. (Bà ấy là một người phụ nữ rất sùng đạo.)
Dévouement (danh từ giống đực): lòng tận tụy, sự hy sinh (thường dùng trong ngữ cảnh thế tục hơn, như tận tụy với gia đình, công việc).
- Son dévouement pour ses patients est admirable. (Lòng tận tụy của anh ấy dành cho bệnh nhân thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Piété (danh từ giống cái): lòng mộ đạo, sự sùng kính.
- Ferveur (danh từ giống cái): lòng nhiệt thành, sự sốt sắng (trong tôn giáo hoặc các niềm tin khác).
- Adoration (danh từ giống cái): sự tôn thờ, sự yêu mến tột độ.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une dévotion pour quelqu'un/quelque chose": có lòng sùng kính, yêu mến đặc biệt dành cho ai/ cái gì (có thể dùng ngoài bối cảnh tôn giáo).
- Il a une véritable dévotion pour son ancien professeur. (Anh ấy có một lòng kính trọng thực sự dành cho người thầy cũ của mình.)
danh từ giống cái
- sự sùng đạo
- sự sùng kính
- (số nhiều) sự lễ bái
- Faire ses dévotionslễ bái
- être à la dévotion de quelqu'untận tụy với ai