déviation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lệch, sự trệch: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc đi chệch khỏi một hướng, đường thẳng hoặc quỹ đạo dự kiến ban đầu.
- Sự lệch lạc, sự sai lệch (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự sai lệch so với một chuẩn mực, quy tắc, học thuyết hoặc cách cư xử thông thường.
- Sự cho rẽ; đường rẽ (giao thông): Chỉ hành động điều hướng phương tiện giao thông đi theo một lộ trình thay thế, hoặc chính con đường thay thế đó, thường do công trình hoặc sự cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La déviation d'un projectile est due au vent. (Sự trệch đường đạn là do gió.)
- Il a critiqué la déviation de ses principes. (Anh ấy đã chỉ trích sự lệch lạc trong các nguyên tắc của mình.)
- Suivez la déviation indiquée à cause des travaux. (Hãy đi theo đường rẽ được chỉ định vì có công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déviation standard" (Thống kê): Độ lệch chuẩn.
- La déviation standard mesure la dispersion des données. (Độ lệch chuẩn đo lường mức độ phân tán của dữ liệu.)
- "Être en déviation" (Giao thông): Đang phải đi đường vòng.
- Le pont est fermé, nous sommes en déviation. (Cây cầu bị đóng, chúng tôi đang phải đi đường vòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dévier (Động từ): Làm lệch hướng, đi chệch hướng.
- La rivière dévie vers le nord. (Dòng sông chệch hướng về phía bắc.)
- Déviant, déviante (Tính từ): Lệch lạc, không theo chuẩn mực.
- Un comportement déviant. (Một hành vi lệch lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Écart: Sự chênh lệch, sự lệch.
- Détour: Đường vòng, sự đi vòng.
- Aberration: Sự sai lệch, sự lệch lạc (thường về tinh thần, quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "dévier".)
Thành ngữ liên quan
- Faire une déviation (thông tục): Đi đường vòng.
- À cause de l'accident, on a dû faire une déviation. (Vì tai nạn, chúng tôi đã phải đi một đường vòng.)
danh từ giống cái
- sự lệch, sự trệch
- Déviation d'un projectilesự trệch đường đạn
- Déviation du col de l'utérussự lệch cổ tử cung
- (nghĩa bóng) sự lệch lạc, sự sai lệch (trong tư cách xử sự, trong một học thuyết...)
- (giao thông) sự cho rẽ; đường rẽ
- Déviation des voitures pour cause de travauxsự cho rẽ xe vì lý do sửa dường