division

/di'viʤn/
Học thuật
Thân thiện
division

La règle a des divisions claires pour mesurer les centimètres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chia, sự phân chia: Hành động phân tách một tổng thể thành các phần nhỏ hơn hoặc phân bổ một cái gì đó.
    • Vạch chia: Đường kẻ hoặc dấu hiệu dùng để đánh dấu sự phân cách.
    • Phần, ngăn, ngành, đơn vị: Một phần riêng biệt thuộc về một tổng thể lớn hơn.
    • Sư đoàn: Đơn vị quân đội lớn.
    • Nhóm (học sinh): Nhóm học sinh trong cùng một lớp được phân theo trình độ hoặc chiều cao.
    • Sự chia rẽ: Tình trạng bất đồng, mâu thuẫn dẫn đến sự phân tách trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Sự phân chia:

    • La division du pays en régions est nécessaire. (Việc phân chia đất nước thành các vùngcần thiết.)
    • La division cellulaire est un processus biologique. (Sự phân chia tế bàomột quá trình sinh học.)
  • Phần, ngành:

    • Il travaille dans la division marketing de l'entreprise. (Anh ấy làm việcbộ phận marketing của công ty.)
    • Ce livre est divisé en plusieurs divisions. (Cuốn sách này được chia thành nhiều phần.)
  • Sư đoàn:

    • La 3e division blindée a participé à la bataille. (Sư đoàn thiết giáp thứ 3 đã tham gia trận chiến.)
  • Sự chia rẽ:

    • Cette décision a créé une division au sein du groupe. (Quyết định này đã tạo ra sự chia rẽ trong nội bộ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en division avec quelqu'un: mâu thuẫn, bất hòa với ai đó.

    • Il est en division avec ses collègues sur ce projet. (Anh ta mâu thuẫn với đồng nghiệp về dự án này.)
  • Opérer une division: Thực hiện một sự phân chia (thường dùng trong toán học hoặc tổ chức).

    • Il faut opérer une division claire des responsabilités. (Cần thực hiện một sự phân chia trách nhiệm rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diviser (động từ): Chia, phân chia.

    • Diviser un gâteau en parts égales. (Chia một cái bánh thành những phần bằng nhau.)
  • Diviseur (danh từ giống đực): Số chia (toán học); nhân tố gây chia rẽ.

  • Subdivision (danh từ giống cái): Sự phân chia nhỏ hơn, tiểu bộ phận.
Từ đồng nghĩa
  • Partage (sự chia sẻ, phân phối).
  • Séparation (sự tách biệt, phân ly).
  • Section (phân đoạn, bộ phận).
  • Désunion (sự bất hòa, chia rẽ - đồng nghĩa cho nghĩa "sự chia rẽ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho danh từ "division".

Thành ngữ liên quan
  • Jeter/ Semer la division: Gieo rắc sự chia rẽ.

    • Ce discours vise à semer la division dans la société. (Bài phát biểu này nhằm gieo rắc sự chia rẽ trong xã hội.)
  • Une division du travail: Sự phân công lao động.

    • L'usine fonctionne grâce à une division du travail efficace. (Nhà máy hoạt động nhờ một sự phân công lao động hiệu quả.)
division

La règle a des divisions claires pour mesurer les centimètres.

danh từ giống cái
  1. sự chia, sự phân, sự phân chia
    • La division du pays en provinces
      sự chia nước thành tỉnh
    • Division cellulaire
      sự phân chia tế bào
    • Division du travail
      sự phân công lao động
    • Division du pouvoir
      sự phân quyền
  2. vạch (phân) chia
    • Tracer des divisions sur une règle
      kẻ vạch chia trên một cái thước
  3. phần đã chia, phần; ngăn; ngành; đơn vị
    • Les divisions d'une boîte
      (từ hiếm, nghĩa ít dùng) các ngăn của một hộp
    • Les divisions d'un ouvrage
      các phần của một tác phẩm
    • Les divisions de la science
      các ngành khoa học
    • Division administrative
      đơn vị hành chính
  4. (quân sự) sư đoàn
  5. (ngôn ngữ nhà trường) nhóm học trò (cùng trình độ hoặc cùng tầm cao trong cùng một lớp)
  6. sự chia rẽ; mối chia rẽ
    • Semer la division
      gieo rắc chia rẽ