habiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mặc quần áo cho ai đó: Hành động giúp ai đó (thường là trẻ em hoặc người không tự làm được) mặc quần áo.
- May quần áo: Hành động của thợ may khi tạo ra quần áo.
- Làm cho ai đó trông đẹp hơn (nhờ trang phục): Chỉ việc bộ quần áo làm tôn lên vẻ ngoài của người mặc.
- Cung cấp quần áo cho: Hành động đảm bảo ai đó có đủ quần áo để mặc.
- (Nghĩa chuyên ngành) Bọc, phủ: Dùng một lớp vật liệu (như vải, da) để bao phủ một vật thể.
- (Nghĩa chuyên ngành) Sắp xếp, trình bày: Trong lĩnh vực in ấn, ẩm thực hoặc một số ngữ cảnh khác.
- Trang trí, tô điểm (ngôn từ, ý tưởng): Dùng những từ ngữ đẹp đẽ, hoa mỹ để làm cho một ý tưởng trở nên hấp dẫn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc quần áo cho con trai đi học.)
- (Người thợ may này may quần áo rất đẹp cho phụ nữ.)
- (Bộ vest xanh này làm anh trông rất đẹp.)
- (Phải cấp quần áo cho người nghèo vào mùa đông.)
- (Người ta sẽ bọc chiếc ghế bành này bằng da.)
- (Đầu bếp trang trí món ăn bằng các loại rau thơm tươi.)
- (Anh ta biết tô điểm cho những ý tưởng của mình bằng những từ ngữ thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "habiller quelqu'un" (thân mật): nói xấu, chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
- Il l'a habillé devant tout le monde. (Hắn ta đã mắng nhiếc anh ấy trước mặt mọi người.)
- "habiller quelqu'un de toutes pièces" (thành ngữ): bịa đặt, dựng chuyện để nói xấu ai đó một cách hoàn toàn.
- Ne le crois pas, il m'habille de toutes pièces ! (Đừng tin hắn, hắn đang bịa chuyện để nói xấu tôi đấy!)
Biến thể và từ liên quan
- S'habiller (động từ phản thân): Tự mặc quần áo.
- Je m'habille rapidement. (Tôi mặc quần áo nhanh thôi.)
- Habillé, e (tính từ): Ăn mặc chỉnh tề, sang trọng.
- Une soirée habillée. (Một buổi tối yêu cầu trang phục lịch sự.)
- Habile (tính từ): Khéo léo, tài giỏi. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, dễ nhầm với "habiller").
- Vêtir: Mặc (trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày so với "habiller").
Từ đồng nghĩa
- Vêtir: Mặc quần áo cho (trang trọng).
- Couvrir: Che phủ, bao bọc.
- Orner: Trang trí, tô điểm.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- S'habiller en (+ danh từ chỉ người/vật): Hóa trang thành, mặc trang phục của.
- Il s'habille en pirate pour la fête. (Cậu bé mặc trang phục cướp biển cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Habiller quelqu'un de toutes pièces: Xem phần Các cách sử dụng nâng cao.
ngoại động từ
- mặc quần áo cho
- Habiller un enfantmặc quần áo cho em bé
- may quần áo
- Tailleur qui habille bienngười thợ may may quần áo khéo
- mặc vừa vặn, mặc dễ coi
- Cette robe vous habille biencái áo dài này chị mặc vừa vặn quá
- cấp quần áo cho
- Habiller une famille nombreusecấp quần áo cho một gia đình đông con
- tỉa bớt cành rễ (cho một cây khi đem trồng sang chỗ khác)
- bọc
- Habiller un fauteuilbọc vải một ghế bành
- (kỹ thuật) lắp máy (đồng hồ)
- chuẩn bị để nấu nướng; chuẩn bị để bán
- xếp đặt bản in xung quanh (tranh ảnh trên trang sách đem in)
- trang trí, điểm tô
- Habiller de belles phrases une pensée creusedùng những câu hoa mỹ để điểm tô một tư tưởng trống rỗng
- habiller quelqu'un; habiller quelqu'un de toutes pièces(thân mật) nói xấu ai tàn tệ