dím

dím

Trong rừng, tôi thấy một con dím đang cuộn tròn người lại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật , thuộc họ Erinaceidae, lông biến đổi thành gai nhọn cứng để tự vệ. Từ "dím" cách gọi khác của "nhím", thường dùng trong một số phương ngữ hoặc văn cảnh nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong rừng, tôi thấy một con dím đang cuộn tròn người lại.
    • Da của dím được phủ đầy gai sắc nhọn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dím" trong văn học dân gian: Đôi khi xuất hiện trong các câu chuyện, bài đồng dao như một hình ảnh quen thuộc.
    • Câu chuyện kể về chú dím thông minh biết dùng gai để bảo vệ mình.
Biến thể từ gần giống
  • Nhím: Từ phổ biến chuẩn hơn để chỉ cùng một loài động vật.
    • Nhím loài ăn đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhím: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, được sử dụng phổ biến hơn.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "dím" ít phổ biến hơn so với "nhím" trong ngôn ngữ chuẩn hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "nhím" trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp văn viết.

Từ chứa "dím"

Từ có nhắc đến "dím"