dim

dim

Ông cụ ngồi dim mắt nhìn ra khoảng sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhắm hờ mắt, khép hờ mắt: Hành động nhắm mắt nhưng không khép kín hoàn toàn, thường để giảm ánh sáng vào mắt hoặc thể hiện trạng thái buồn ngủ, mệt mỏi, suy .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ ngồi dim mắt nhìn ra khoảng sân. (Ông cụ ngồi khép hờ mắt nhìn ra khoảng sân.)
    • ấy dim mắt lại, cố gắng chợp mắt một chút. ( ấy nhắm hờ mắt lại, cố gắng chợp mắt một chút.)
    • Ánh nắng chói chang khiến tôi phải dim mắt. (Ánh nắng chói chang khiến tôi phải nheo mắt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dim mắt": Cụm động từ phổ biến nhất, mô tả hành động nhắm/nheo hờ đôi mắt.
    • dim mắt nhìn theo bóng người đi xa. ( nheo mắt nhìn theo bóng người đi xa.)
  • Dùng trong văn chương: Từ "dim" thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để miêu tả trạng thái đăm chiêu, mơ màng hoặc buồn ngủ một cách nghệ thuật.
    • Trong thơ, hình ảnh "dim con mắt ngủ" gợi lên sự mệt mỏi, thư thái.
Biến thể từ gần giống
  • Nheo mắt: Hành động khép bớt mắt lại, thường do ánh sáng mạnh hoặc để nhìn cho . sắc thái gần giống nhưng "nheo" thường chủ động hơn "dim".
  • Nhắm nghiền: Nhắm mắt chặt, hoàn toàn. Trái nghĩa với trạng thái hờ hững của "dim".
  • Lim dim: Từ láy, diễn tả trạng thái mắt đã gần như nhắm hẳn, thường buồn ngủ.
    • Đứa bé lim dim đôi mắt, sắp ngủ. (Đứa bé nhắm hờ đôi mắt, sắp ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Khép hờ (mắt): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động khép mắt không kín.
  • Nhắm hờ (mắt): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động nhắm mắt không chặt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dim" trong tiếng Việt ít dùng trong văn nói hàng ngày thường chỉ đi với đối tượng "mắt". Đây một từ tính chất văn chương, cổ điển.
  • Không nên nhầm lẫn với tính từ "dim" trong tiếng Anh (có nghĩamờ, tối). Trong tiếng Việt, "dim" hoàn toàn một động từ.

Từ chứa "dim"

Từ có nhắc đến "dim"