Videodím

Trong tiếng Việt, dím một danh từ thú vị dùng để chỉ loài động vật với lớp gai nhọn đặc trưng để tự vệ. Mặc dù mang ý nghĩa tương tự như từ nhím, dím thường được coi một biến thể phương ngữ hoặc xuất hiện trong các văn cảnh dân gian truyền thống. Video này sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ dím, phân biệt với từ nhím phổ biến hơn khám phá những dụ sinh động trong đời sống cũng như văn học. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dím"

Từ có nhắc đến "dím"

dím
Trong rừng, tôi thấy một con dím đang cuộn tròn người lại.