dông

Học thuật
Thân thiện
dông

Một cơn dông ập đến với mưa lớn và sấm chớp trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiện tượng thời tiết phức tạp: Chỉ một hiện tượng khí quyển thường xảy ra vào mùa , đặc biệt từ tháng 4 đến tháng 10, với các đặc điểm như mưa rào lớn trong thời gian ngắn, gió thổi mạnh đột ngột, chớp thường kèm theo sấm sét.
  2. Động từ (thông tục):

    • Rời đi nhanh chóng: Chỉ hành động rời khỏi một địa điểm nào đó một cách vội vã, đột ngột, thường để tránh một tình huống hoặc lý do cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trời đang nắng bỗng đổ cơn dông. (Trời đang nắng bỗng nhiên một cơn dông.)
    • Dông thường kèm theo sấm sét rất nguy hiểm. (Dông thường đi kèm với sấm sét rất nguy hiểm.)
  • Động từ (thông tục):

    • Thấy không khí căng thẳng, vội dông ngay. (Thấy không khí căng thẳng, anh ta vội rời đi ngay lập tức.)
    • Chúng tôi phải dông trước khi trời tối. (Chúng tôi phải rời đi nhanh trước khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dông tố": thường dùng để chỉ cơn dông gió rất mạnh, dữ dội.

    • Cơn dông tố quật đổ nhiều cây cối. (Cơn dông dữ dội đã quật đổ nhiều cây cối.)
  • "trốn dông": hành động tìm nơi trú ẩn an toàn khi dông.

    • Mọi người tìm chỗ trốn dông khi trời chuyển gió. (Mọi người tìm chỗ trú ẩn khi trời bắt đầu nổi gió báo hiệu dông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dông bão (danh từ): cụm từ chỉ chung các hiện tượng thời tiết cực đoan như dông bão, thường mang tính chất dữ dội hơn.

    • Mùa này thường xuyên dông bão. (Mùa này thường xuyên dông bão.)
  • Giông (danh từ): một cách viết/nói khác của "dông" với nghĩa danh từ chỉ hiện tượng thời tiết. (Lưu ý: "giông" còn có nghĩa khác "giống").

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Mưa giông, giông tố (đều chỉ hiện tượng thời tiết tương tự).
  • Động từ (thông tục): Chạy, rút, chuồn, biến (đều chỉ việc rời đi nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dông thẳng: rời đi một mạch, không quay lại hoặc dừng lại.

    • Nghe tin đó, dông thẳng về nhà. (Nghe tin đó, anh ta rời đi một mạch về nhà.)
  • Dông mất: rời đi biến mất.

    • Khi cảnh sát đến, bọn chúng đã dông mất từ lúc nào. (Khi cảnh sát đến, bọn chúng đã rời đi biến mất từ lúc nào rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Đầu voi đuôi chuột: (Thành ngữ này có thể liên quan đến tính chất của cơn dông - thường bắt đầu dữ dội nhưng kết thúc nhanh).

    • Buổi họp như một cơn dông, đầu voi đuôi chuột. (Buổi họp như một cơn dông, bắt đầu ồn ào nhưng kết thúc chẳng .)
  • Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa: (Câu tục ngữ dự báo thời tiết, trong đó "chớp" một dấu hiệu của dông).

    • Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa, chắc sắp dông rồi. (Chớp phía đông nhấp nháy, gà gáy thì mưa, chắc sắp dông rồi.)
dông

Một cơn dông ập đến với mưa lớn và sấm chớp trên cánh đồng.

  1. 1 dt. Hiện tượng khí quyển phức tạp, xảy ra vào khoảng tháng 4 đến tháng 10 (đặc biệt các tháng 6-7-8), mưa rào, gió giật mạnh, chớp kèm theo sấm, sét.
  2. 2 đgt., thgtục Rời khỏi nơi nào một cách nhanh chóng, mau lẹ: lên xe dông từ lúc nào.