dũi
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng mõm, mũi để đào, bới, tìm kiếm thức ăn dưới đất, dưới bùn: Hành động đặc trưng của một số loài động vật như lợn, cá, khi chúng dùng phần mũi nhọn hoặc mõm để xới lên, đào bới.
- Chui, luồn sâu vào một nơi nào đó: Hành động cố gắng len lỏi, chui rúc vào một không gian hẹp hoặc sâu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con lợn đang dũi đất tìm củ. (Con lợn đang dùng mõm bới đất để tìm củ.)
- Cá trê thường dũi xuống bùn để trú ẩn. (Cá trê thường chui sâu xuống lớp bùn để trú ẩn.)
- Đứa trẻ dũi đầu vào lòng mẹ. (Đứa trẻ cố gắng chui, nép đầu vào lòng mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dũi mũi": nhấn mạnh hành động dùng mũi để đào bới, tìm kiếm.
- Chú chó săn dũi mũi khắp nơi để tìm dấu vết con mồi. (Chú chó săn dùng mũi đào bới khắp nơi để tìm dấu vết con mồi.)
"dũi sâu": chỉ việc đào, chui vào một cách sâu hoặc cố gắng tìm hiểu, đi sâu vào một vấn đề.
- Nhà nghiên cứu dũi sâu vào các tài liệu lịch sử. (Nhà nghiên cứu cố gắng tìm hiểu thật sâu vào các tài liệu lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Bới (động từ): có nghĩa tương tự "dũi", chỉ hành động dùng chân, mõm... để xới lên, tìm kiếm. Tuy nhiên, "bới" thường dùng rộng rãi hơn, còn "dũi" nhấn mạnh việc dùng mũi/mõm và thường tạo cảm giác về sự chui rúc, len lỏi.
- Xới (động từ): làm cho đất, vật chất tơi lên, thường với dụng cụ.
- Chui (động từ): di chuyển cơ thể qua một không gian hẹp, có nghĩa tương tự với nghĩa thứ hai của "dũi".
Từ đồng nghĩa
- Đào bới (động từ): đào và bới lên để tìm kiếm.
- Len lỏi (động từ): chui rúc, luồn lách vào nơi chật hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dũi vào: hành động chui, thọc nhanh vào một nơi nào đó.
- Nó dũi vào đống chăn để trốn. (Nó chui nhanh vào đống chăn để trốn.)
Dũi xuống: hành động chui, đào sâu xuống phía dưới.
- Con giun đất dũi xuống lòng đất. (Con giun đất chui sâu xuống lòng đất.)
Thành ngữ liên quan
- Đầu dũi đất: (thành ngữ, ít dùng) chỉ sự vất vả, lam lũ, cặm cụi làm việc.
- Như lợn dũi: ví von hình ảnh hối hả, vội vàng hoặc bới móc lung tung một cách thô lỗ.