dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
dưỡng
Words Containing "dưỡng"
đa loạn dưỡng
an dưỡng
an dưỡng đường
bảo dưỡng
bổ dưỡng
bồi dưỡng
cấp dưỡng
dị dưỡng
di dưỡng
dinh dưỡng
dinh dưỡng học
dưỡng bệnh
dưỡng bịnh
dưỡng chí
dưỡng dục
dưỡng khí
dưỡng lão
dưỡng lão viện
dưỡng mẫu
dưỡng mục
dưỡng nữ
dưỡng phụ
dưỡng sinh
dưỡng sức
dưỡng thai
dưỡng thân
dưỡng thần
dưỡng thành
dưỡng trấp
dưỡng tử
dưỡng đường
giáo dưỡng
hàm dưỡng
hiếu dưỡng
hưu dưỡng
hữu sinh vô dưỡng
kiệt dinh dưỡng
kiều dưỡng
kính dưỡng mục
nội dưỡng
nuôi dưỡng
phụng dưỡng
quang dưỡng
sinh dưỡng
suy dinh dưỡng
thiếu dinh dưỡng
thuần dưỡng
tĩnh dưỡng
toàn dưỡng
tự dưỡng
tu dưỡng
vô dưỡng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...