dật

dật

Ông ấy chọn lối sống dật nơi thâm sơn cùng cốc, hòa mình với thiên nhiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống ẩn dật, sống xa lánh cuộc sống xô bồ: "dật" chỉ hành động rút lui khỏi đời sống xã hội thường nhật để tìm kiếm sự yên tĩnh, thanh bình, thường nơi thôn dã hoặc núi rừng.
    • Sống nhàn hạ, không màng danh lợi: "dật" còn hàm ý một cuộc sống an nhàn, tự tại, không bon chen, không theo đuổi công danh phú quý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau bao năm bon chen chốn quan trường, cụ đã lui về quê để dật. (Sau nhiều năm bon chen nơi quan trường, cụ đã lui về quê để sống ẩn dật.)
    • Ông ấy chọn lối sống dật nơi thâm sơn cùng cốc, hòa mình với thiên nhiên. (Ông ấy chọn lối sống ẩn dật nơi núi sâu hang thẳm, hòa mình với thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẩn dật": sống ẩn mình, lánh đời. Đây một từ ghép phổ biến nhất với "dật".

    • Truyền thuyết kể về những bậc hiền nhân ẩn dật trong núi. (Truyền thuyết kể về những bậc hiền nhân sống ẩn mình trong núi.)
  • "nhàn dật": sống nhàn nhã, thảnh thơi.

    • Ước mơ của ông được sống một cuộc đời nhàn dật bên con cháu. (Ước mơ của ông được sống một cuộc đời nhàn nhã bên con cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẩn dật (động từ/ tính từ): sống ẩn mình, lánh đời. (Từ ghép phổ biến).
  • Nhàn dật (tính từ/ động từ): nhàn nhã, thảnh thơi. (Từ ghép).
  • Dật dân (danh từ, cổ): người sống ẩn dật, ẩn .
  • Dật sĩ (danh từ, cổ): bậc ẩn , người tài nhưng chọn sống ẩn dật.
Từ đồng nghĩa
  • Ẩn : sống ẩn mình.
  • Lánh đời: tránh xa cuộc sống xô bồ.
  • ẩn: sống ẩn mình (thường sau khi từ quan).
Từ trái nghĩa
  • Xuất chính: ra làm quan, tham gia chính sự.
  • Bon chen: tranh giành, cố gắng giành lợi ích trong xã hội.
  • Hồng trần: chỉ chốn phồn hoa, bon chen của cuộc sống thế tục.
Thành ngữ liên quan
  • "Dật lạc nhàn ": (Ý nói) vui thú với sự nhàn dật sống an nhàn. Đây một cụm từ diễn tả triết lý sống.
    • Già rồi, ông chỉ mong được dật lạc nhàn nơi vườn ruộng. (Già rồi, ông chỉ mong được vui thú nhàn dật, sống an nhàn nơi vườn ruộng.)