dợ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi dây nhỏ, sợi chỉ mảnh: "dợ" một danh từ chỉ một sợi dây hoặc chỉ kích thước rất nhỏ, mảnh, thường được làm từ vật liệu như bông, , hoặc sợi tổng hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy dùng một sợi dợ màu đỏ để buộc tóc. ( ấy dùng một sợi dây nhỏ màu đỏ để buộc tóc.)
    • Con diều bị đứt mất một dợ. (Con diều bị đứt mất một sợi dây nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ còn một dợ": diễn tả một thứ đó rất mong manh, sắp đứt.
    • Sợi dây leo ấy giờ chỉ còn một dợ. (Sợi dây leo ấy giờ chỉ còn một sợi rất mảnh, sắp đứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dây: từ tổng quát hơn, chỉ các loại dây kích thước công dụng đa dạng.
  • Chỉ: thường chỉ sợi mảnh dùng trong may , thêu thùa.
  • Sợi: từ chung để chỉ vật hình sợi dài mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Sợi mảnh: sợi rất nhỏ mỏng.
  • Sợi : sợi mảnh, thường chỉ tằm hoặc vật liệu tương tự.
Lưu ý
  • Từ "dợ" ít được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc trong một số phương ngữ.
  • Trong một số ngữ cảnh, "dợ" có thể mang tính chất ước lệ, biểu tượng cho sự mong manh, nhỏ bé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dợ
Cô ấy dùng một sợi dợ màu đỏ để buộc tóc.