dửng
Định nghĩa
- Động từ:
- Dựng đứng lên, làm cho đứng thẳng: "dửng" chỉ hành động làm cho vật gì đó từ trạng thái nằm hoặc nghiêng trở nên thẳng đứng.
- Ngóc dậy, nhô lên: Dùng để miêu tả sự chuyển động từ thấp lên cao, thường là phần đầu hoặc thân trên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con chó dửng tai lên nghe ngóng. (Con chó dựng tai thẳng lên để lắng nghe.)
- Anh ta dửng người dậy khỏi ghế. (Anh ta ngồi thẳng người lên từ ghế.)
- Cây cối dửng mình trong gió. (Cây cối đứng thẳng lên khi có gió thổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dửng dưng": thường dùng trong văn nói để chỉ thái độ lạnh lùng, không quan tâm, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "dửng". Lưu ý: đây là từ ghép, không phải nghĩa chính của "dửng" đơn lẻ.
Biến thể và từ gần giống
Dựng (động từ): làm cho vật đứng thẳng, tương tự "dửng", nhưng phổ biến hơn.
- Dựng cột cờ. (Làm cho cột cờ đứng thẳng.)
Ngóc (động từ): đưa phần đầu lên cao.
- Ngóc đầu dậy. (Đưa đầu lên khỏi mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Dựng: đặt hoặc làm cho vật thẳng đứng.
- Ngước: đưa mặt hoặc đầu lên cao.
- Nhô: đưa lên khỏi bề mặt.
Thành ngữ liên quan
- Dửng cổ: ngóc cổ lên để nhìn hoặc nghe.
- Đám đông dửng cổ lên xem. (Mọi người ngóc cổ lên để nhìn rõ hơn.)