ear-drop

/'iədrɔp/ Cách viết khác : (ear-ring) /'iəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
ear-drop

A woman puts on a pair of elegant ear-drops.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa tai, bông tai: Một loại trang sức được đeodái tai, thường hình dáng dài rủ xuống, không phải khuyên tai vòng kín.
    • Thuốc nhỏ tai: Một dung dịch lỏng dùng để nhỏ vào ống tai nhằm mục đích điều trị ( dụ: làm mềm ráy tai, chống nhiễm trùng). Lưu ý: Đây một nghĩa khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trang sức):

    • She wore a pair of beautiful silver ear-drops to the party. ( ấy đeo một đôi hoa tai bạc tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • Traditional ear-drops are often made of gold and precious stones. (Hoa tai truyền thống thường được làm từ vàng đá quý.)
  • Danh từ (thuốc):

    • The doctor prescribed some ear-drops for the infection. (Bác sĩ đơn một ít thuốc nhỏ tai cho chứng nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A drop earring": Cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn cho "ear-drop" với nghĩa trang sức.
    • She prefers drop earrings to studs. ( ấy thích hoa tai dạng rủ hơn hoa tai đinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Earring (n): Hoa tai, khuyên tai (từ chung cho tất cả các loại trang sức đeo ở tai).
  • Stud earring (n): Hoa tai đinh (loại nhỏ, gắn sát vào dái tai).
  • Hoop earring (n): Hoa tai vòng.
  • Eardrop (n): Cách viết liền của "ear-drop".
Từ đồng nghĩa
  • Drop earring (n): Hoa tai rủ, hoa tai dạng giọt (nghĩa trang sức).
  • Ear pendant (n): Hoa tai mặt đá rủ.
  • Otic solution (n): Dung dịch nhỏ tai (nghĩa thuốc, mang tính chuyên môn).
ear-drop

A woman puts on a pair of elegant ear-drops.

danh từ
  1. hoa tai

Từ chứa "ear-drop"